告别 Phồn thể: 告別
Minh họa từ vựng 告别
gào bié HÁN VIỆT: CÁO BIỆT

告别: từ biệt, chia tay, giã từ

từ biệt chia tay giã từ

Nghĩa tiếng Anh (English): to bid farewell to, to say goodbye to

Nét viết & luyện viết chữ 告别

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 告

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Phía trên bộ NGƯU lễ trầu, Phía dưới bộ KHẨU cúi đầu bẩm thưa. Chữ CÁO thông báo sớm trưa, Lời nói thành tín chẳng lừa dối ai.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

告
gào CÁO

báo, nói cho biết; tố cáo, kiện; tuyên bố

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên bộ NGƯU lễ trầu, Phía dưới bộ KHẨU cúi đầu bẩm thưa. Chữ CÁO thông báo sớm trưa, Lời nói thành tín chẳng lừa dối ai.”

别
bié / biè BIỆT

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Câu ví dụ với từ “告别”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在站台上与前来送行的至亲依依不舍地告别后,他毅然踏上了前往边疆支教的列车。

Zài zhàn tái shàng yǔ qián lái sòng xíng de zhì qīn yī yī bù shě dì gào bié hòu, tā yì rán tà shàng le qián wǎng biān jiāng zhī jiào de liè chē.

“Sau khi bịn rịn chia tay người thân ra tận sân ga tiễn biệt, anh kiên định bước lên chuyến tàu hướng về vùng biên cương để làm tình nguyện dạy học.”

After bidding reluctant farewells to relatives seeing him off on the platform, he stepped onto the train heading to the border for volunteer teaching.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“告别”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gào bié ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “告别” (từ biệt, chia tay, giã từ - CÁO BIỆT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "告别" (từ biệt, chia tay, giã từ) is crucial.

Từ “告别” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →