炖: hầm, ninh nhừ
Nghĩa tiếng Anh (English): to stew, to braise, to simmer
Nét viết & luyện viết chữ 炖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỐN (炖, phồn thể: 燉): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 凵 (KHẢM) + 乚 (ẤT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hầm, ninh nhừ
Chữ ĐỐN (炖, phồn thể: 燉): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 凵 (KHẢM) + 乚 (ẤT).
Câu ví dụ với từ “炖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
奶奶在厨房用小火炖了一锅香气扑鼻的牛肉汤,全家人都十分期待。
nǎi nai zài chú fáng yòng xiǎo huǒ dùn le yì guō xiāng qì pū bí de niú ròu tāng , quán jiā rén dōu shí fēn qī dài 。
“Bà ninh một nồi canh thịt bò thơm phức trong bếp bằng lửa nhỏ, cả nhà đều rất mong đợi.”
Grandma stewed a pot of fragrant beef soup over low heat in the kitchen, and the whole family was looking forward to it.
Từ “炖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn