倒塌: sụp đổ, đổ sập, đổ nát hoàn toàn
Nghĩa tiếng Anh (English): to collapse, to topple down, to cave in
Nét viết & luyện viết chữ 倒塌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “倒塌” (dǎotā) có âm Hán Việt là “ĐẢO THÁP”, thuộc bộ thủ 宀, mang nghĩa chính là “sụp đổ, đổ sập, đổ nát hoàn toàn”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngã, đổ sập, phá sản (dǎo); rót/đổ nước, ngược lại, lùi (dào)
sụp đổ, sập xuống, sạt lở
Câu ví dụ với từ “倒塌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大科学装置超重载荷地下主实验大厅采用了九级抗震设防高强结构设计,确保在大震极限工况下绝不倒塌损毁。
Dà kē xué zhuāng zhì chāo zhòng zài hè dì xià zhǔ shí yàn dà tīng cǎi yòng le jiǔ jí kàng zhèn shè fáng gāo qiáng jié gòu shè jì, què bǎo zài dà zhèn jí xiàn gōng kuàng xià jué bù dǎo tā sǔn huǐ.
“Đại sảnh thực nghiệm chính dưới lòng đất chịu tải siêu nặng của thiết bị khoa học lớn áp dụng thiết kế kết cấu cường độ cao phòng hộ kháng chấn cấp 9, bảo đảm dưới điều kiện làm việc giới hạn động đất lớn tuyệt đối không bị đổ sập sụp đổ hay hư hại.”
The facility's underground hall features grade-9 seismic structures, ensuring it never collapses under extreme quakes.
Từ “倒塌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn