港口: cảng biển, bến cảng, cảng hàng hải
Nghĩa tiếng Anh (English): port, harbor
Nét viết & luyện viết chữ 港口
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢNG (港): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 港口 (CẢNG KHẨU: cảng biển, bến cảng, cảng hàng hải), 港湾 (CẢNG LOAN: vịnh cảng, vũng vịnh; bến đỗ bình yên).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen/bóng)
Chữ CẢNG (港): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 港口 (CẢNG KHẨU: cảng biển, bến cảng, cảng hàng hải), 港湾 (CẢNG LOAN: vịnh cảng, vũng vịnh; bến đỗ bình yên).
miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ)
Chữ KHẨU (口): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 入口 (NHẬP KHẨU: lối vào, cửa vào, ngõ vào), 出口 (XUẤT KHẨU: xuất khẩu; cửa ra, lối ra), 借口 (TÁ KHẨU: cớ, lý do thoái thác; viện cớ), 进口 (TIẾN KHẨU: nhập khẩu; lối vào, cửa vào).
Câu ví dụ với từ “港口”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国建成了全球规模最大、自动化程度最高的全自动化绿色智慧集装箱港口群,海运集装箱吞吐量稳居世界第一。
Wǒ guó jiàn chéng le quán qiú guī mó zuì dà, zì dòng huà chéng dù zuì gāo de quán zì dòng huà lǜ sè zhì huì jí zhuāng xiāng gǎng kǒu qún, hǎi yùn jí zhuāng xiāng tūn tǔ liàng wěn jū shì jiè dì yī.
“Nước ta đã xây dựng thành công quần thể cảng container thông minh xanh tự động hóa hoàn toàn có quy mô lớn nhất và mức độ tự động hóa cao nhất thế giới, sản lượng container thông qua đường biển vững vàng đứng số một toàn cầu.”
China built the world's largest, most automated green smart container port cluster, leading the globe in container throughput.
深刻领悟“港口”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gǎng kǒu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “港口” (cảng biển, bến cảng, cảng hàng hải - CẢNG KHẨU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "港口" (cảng biển, bến cảng, cảng hàng hải) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “港口” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn