暧昧: mập mờ, mờ ám, không minh bạch
Nghĩa tiếng Anh (English): ambiguous, shady, equivocal, obscure
Nét viết & luyện viết chữ 暧昧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÁI (暧, phồn thể: 曖): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 爫 (TRẢO) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 暧昧 (ÁI MUỘI: mập mờ, mờ ám, không minh bạch).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mơ hồ, mơ hồ, mập mờ, mơ hồ
Chữ ÁI (暧, phồn thể: 曖): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 爫 (TRẢO) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 暧昧 (ÁI MUỘI: mập mờ, mờ ám, không minh bạch).
mập mờ, mờ ám, không minh bạch
Chữ MUỘI (昧): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 9 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 暧昧 (ÁI MUỘI: mập mờ, mờ ám, không minh bạch), 愚昧 (NGU MUỘI: ngu muội, u mê tăm tối dốt nát).
Câu ví dụ với từ “暧昧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际多边外交谈判与主权领土原则问题上,必须旗帜鲜明,绝不能采取任何模棱两可的暧昧态度。
Zài guó jì duō biān wài jiāo tán pàn yǔ zhǔ quán lǐng tǔ yuán zé wèn tí shàng, bì xū qí zhì xiān míng, jué bù néng cǎi qǔ rèn hé mó léng liǎng kě de ài mèi tài dù.
“Trong các cuộc đàm phán ngoại giao đa phương quốc tế và các vấn đề nguyên tắc chủ quyền lãnh thổ, lập trường phải luôn rành mạch rõ ràng, tuyệt đối không được giữ thái độ mập mờ nước đôi.”
On issues of multilateral diplomacy and territorial sovereignty principles, one must take a clear-cut stand rather than an ambiguous attitude.
深刻领悟“暧昧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ ài mèi ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “暧昧” (mập mờ, mờ ám, không minh bạch - ÁI MUỘI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "暧昧" (mập mờ, mờ ám, không minh bạch) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “暧昧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn