敢
Minh họa từ vựng 敢
gǎn HÁN VIỆT: CẢM

敢: dám, can đảm dũng cảm

dám can đảm dũng cảm

Nghĩa tiếng Anh (English): to dare, to be brave enough, daring

Nét viết & luyện viết chữ 敢

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 敢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay cầm gậy PHÁC tiến lên, Đối đầu thú dữ vững bền chẳng lui. Chữ CẢM gan dạ sáng ngời, Dám nghĩ dám làm rạng đời trượng phu.” — Chữ CẢM (敢) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh bàn tay cầm dụng cụ săn bắt (bộ PHÁC 攵) dũng mãnh tiến lên khống chế một con thú dữ đang nhe nanh. Hành động trực tiếp đối mặt với hiểm nguy không chút chùn bước tạo nên nghĩa gốc là dũng cảm, gan dạ và dám làm. Trong triết lý phương Đông, chữ CẢM (敢) khi kết hợp cùng lòng nhân ái và trí tuệ sẽ tạo nên phẩm chất DŨNG CẢM chân chính của bậc quân tử.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

敢
gǎn CẢM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dám, can đảm dũng cảm

Bộ 乛 (BỘ ẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 耳 NHĨ (Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm gậy PHÁC tiến lên, Đối đầu thú dữ vững bền chẳng lui. Chữ CẢM gan dạ sáng ngời, Dám nghĩ dám làm rạng đời trượng phu.”

Chữ CẢM (敢) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh bàn tay cầm dụng cụ săn bắt (bộ PHÁC 攵) dũng mãnh tiến lên khống chế một con thú dữ đang nhe nanh. Hành động trực tiếp đối mặt với hiểm nguy không chút chùn bước tạo nên nghĩa gốc là dũng cảm, gan dạ và dám làm. Trong triết lý phương Đông, chữ CẢM (敢) khi kết hợp cùng lòng nhân ái và trí tuệ sẽ tạo nên phẩm chất DŨNG CẢM chân chính của bậc quân tử.

Câu ví dụ với từ “敢”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他敢说实话。

tā gǎn shuō shí huà 。

“Anh ấy dám nói thật.”

He dares to tell the truth.

Ví dụ #2

熟练掌握“敢”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ gǎn ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “敢” (dám, can đảm dũng cảm - CẢM) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "敢" (dám, can đảm dũng cảm) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “敢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →