损失 Phồn thể: 損失
Minh họa từ vựng 损失
sǔn shī HÁN VIỆT: TỔN THẤT

损失: tổn thất, thiệt hại; làm thiệt hại

tổn thất thiệt hại làm thiệt hại

Nghĩa tiếng Anh (English): loss, damage, to lose

Nét viết & luyện viết chữ 损失

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 损

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỔN (损, phồn thể: 損): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 损失 (TỔN THẤT: tổn thất, thiệt hại; làm thiệt hại), 亏损 (KHUY TỔN: thua lỗ, thâm hụt tài chính), 损坏 (TỔN HOẠI: hư hỏng, tổn hại, làm hư hỏng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

损
sǔn shī TỔN THẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tổn thất, thiệt hại; làm thiệt hại

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Chữ TỔN (损, phồn thể: 損): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 损失 (TỔN THẤT: tổn thất, thiệt hại; làm thiệt hại), 亏损 (KHUY TỔN: thua lỗ, thâm hụt tài chính), 损坏 (TỔN HOẠI: hư hỏng, tổn hại, làm hư hỏng).

失
sǔn shī TỔN THẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tổn thất, thiệt hại; làm thiệt hại

Bộ 二 (BỘ NHỊ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ THẤT (失): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 失败 (THẤT BẠI: thất bại), 失望 (THẤT VỌNG: thất vọng), 失眠 (THẤT MIÊN: mất ngủ, chứng mất ngủ), 失去 (THẤT KHỨ: mất đi, đánh mất, thất lạc).

Câu ví dụ với từ “损失”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

得益于早期精准的气象洪涝预警与高效的人员紧急疏散,该地区在超强台风中将灾害损失降到了最低。

Dé yì yú zǎo qī jīng zhǔn de qì xiàng hóng lào yù jǐng yǔ gāo xiào de rén yuán jǐn jí shū sàn, gāi dì qū zài chāo qiáng tái fēng zhōng jiàng zāi hài sǔn shī jiàng dào le zuì dī.

“Nhờ vào công tác cảnh báo sớm mưa lũ khí tượng chuẩn xác cùng việc khẩn cấp sơ tán người dân hiệu quả cao, khu vực này đã giảm thiểu tối đa mọi thiệt hại do thiên tai siêu bão gây ra.”

Benefiting from early meteorological flood warnings and emergency evacuations, the region minimized disaster losses during the super typhoon.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“损失”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ sǔn shī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “损失” (tổn thất, thiệt hại - TỔN THẤT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "损失" (tổn thất, thiệt hại) is crucial.

Từ “损失” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →