拥抱 Phồn thể: 擁抱
Minh họa từ vựng 拥抱
yōng bào HÁN VIỆT: ỦNG BÃO

拥抱: ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới)

ôm chặt ôm ấp đón nhận (công nghệ mới)

Nghĩa tiếng Anh (English): to embrace, to hug, embrace

Nét viết & luyện viết chữ 拥抱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 拥

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ỦNG (拥, phồn thể: 擁): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 拥抱 (ỦNG BÃO: ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới)), 拥挤 (ỦNG TỄ: chen chúc, đông đúc, tắc nghẽn), 拥护 (ỦNG HỘ: ủng hộ, hết lòng tán thành theo đường lối), 拥有 (ỦNG HỮU: sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

拥
yōng bào ỦNG BÃO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới)

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 用 DỤNG (Sử dụng, ứng dụng, chiếc thùng xô múc nước tiện ích.)

Chữ ỦNG (拥, phồn thể: 擁): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 拥抱 (ỦNG BÃO: ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới)), 拥挤 (ỦNG TỄ: chen chúc, đông đúc, tắc nghẽn), 拥护 (ỦNG HỘ: ủng hộ, hết lòng tán thành theo đường lối), 拥有 (ỦNG HỮU: sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên)).

抱
bào BÃO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ôm, bế, ấp ủ

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 BỘ THỦ (Đôi cánh tay ấm áp ôm ấp.) 包 CHỮ BAO (Bao bọc chở che đứa con thơ trong lòng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dang rộng đôi cánh tay gầy Ôm trọn bao bọc đong đầy yêu thương. Tay THỦ (扌) chữ BAO (包) dịu hiền, Chữ BÃO (抱) ấp ủ mọi miền ước mơ.”

Chữ BÃO (抱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ cánh tay (扌) và bao bọc (包). Đôi tay người mẹ ôm gọn đứa con sơ sinh vào lòng chở che khỏi gió lạnh. Ngoài ra còn nghĩa ôm ấp hoài bão lý tưởng cao đẹp.

Câu ví dụ với từ “拥抱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

传统制造业应当以开放进取的胸怀积极拥抱人工智能与数字化浪潮,全面加快智能化改造升级步伐。

Chuán tǒng zhì zào yè yīng dāng yǐ kāi fàng jìn qǔ de xiōng huái jī jí yōng bào rén gōng zhì néng yǔ shù zì huà làng cháo, quán miàn jiā kuài zhì néng huà gǎi zào shēng jí bù fá.

“Ngành chế tạo truyền thống cần lấy tấm lòng cởi mở cầu tiến để tích cực đón nhận làn sóng trí tuệ nhân tạo và số hóa, đẩy nhanh toàn diện bước chuyển mình cải tạo nâng cấp thông minh.”

Traditional manufacturing should proactively embrace AI and digitalization with open mindsets, accelerating smart transformation.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“拥抱”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yōng bào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “拥抱” (ôm chặt, ôm ấp - ỦNG BÃO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "拥抱" (ôm chặt, ôm ấp) is crucial.

Từ “拥抱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →