担负 Phồn thể: 擔負
Minh họa từ vựng 担负
dānfù HÁN VIỆT: ĐẢM PHỤ

担负: gánh vác, đảm đương gánh vác trách nhiệm

gánh vác đảm đương gánh vác trách nhiệm

Nghĩa tiếng Anh (English): to shoulder, to bear, to undertake, to be charged with

Nét viết & luyện viết chữ 担负

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 担

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

担
dān / dàn ĐẢM / ĐÁM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).

负
fù PHỤ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gánh vác; mang theo; âm (số âm/điện tích âm); thua

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Chữ PHỤ (负, phồn thể: 負): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 负责 (PHỤ TRÁCH: phụ trách, chịu trách nhiệm), 抱负 (BÃO PHỤ: hoài bão, chí hướng lớn), 负担 (PHỤ ĐẢM: gánh nặng, gánh vác; chịu trách nhiệm chi trả), 辜负 (CÔ PHỤ: phụ lòng, cô phụ, làm uổng phí (sự kỳ vọng, công ơn)).

Câu ví dụ với từ “担负”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家实验室担负着突破重大前沿基础科学理论与锻造国家战略科技力量核心支柱的历史重任。

Guó jiā shí yàn shì dān fù zhe tū pò zhòng dà qián yán jī chǔ kē xué lǐ lùn yǔ duàn zào guó jiā zhàn lüè kē jì lì liàng hé xīn zhī zhù de lì shǐ zhòng rèn.

“Phòng thí nghiệm quốc gia đảm đương gánh vác trọng trách lịch sử về việc rèn giũa cột trụ cốt lõi của lực lượng khoa học công nghệ chiến lược quốc gia và đột phá các lý luận khoa học cơ bản tiên phong trọng đại.”

The national lab is charged with undertaking the historical mission of forging pillars of strategic science.

Từ “担负” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →