担当: gánh vác đảm đương, tinh thần dám nghĩ dám làm dấn thân
Nghĩa tiếng Anh (English): to take on, to shoulder, responsibility, commitment
Nét viết & luyện viết chữ 担当
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)
Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
làm (nghề), khi/lúc, đương nhiên (dāng); coi như, thích đáng, mắc lừa (dàng)
Chữ ĐƯƠNG (当, phồn thể: 當): thuộc bộ KÝ (彐), gồm 6 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 彐 (KÝ). Từ ghép HSK: 当然 (ĐƯƠNG NHIÊN: đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên), 当地 (ĐƯƠNG ĐỊA: địa phương, bản địa), 当时 (ĐƯƠNG THỜI: lúc đó, khi ấy), 当代 (ĐƯƠNG ĐẠI: đương đại, thời nay).
Câu ví dụ với từ “担当”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
战略科学家以强烈的历史主动精神与政治担当,团结带领攻关团队攻克了一道道卡脖子世界级技术难关。
Zhàn lüè kē xué jiā yǐ qiáng liè de lì shǐ zhǔ dòng jīng shén yǔ zhèng zhì dān dāng, tuán jié dài lǐng gōng guān tuán duì gōng kè le yī dào dào qiǎ bó zi shì jiè jí jì shù nán guān.
“Các nhà khoa học chiến lược với tinh thần gánh vác đảm đương chính trị và chủ động lịch sử mạnh mẽ, đã đoàn kết dẫn dắt đội ngũ vượt khó chinh phục từng ải khó công nghệ tầm cỡ thế giới nghẽn cổ chai.”
Strategic scientists demonstrated strong commitment and initiative, leading teams to conquer world-class bottlenecks.
Từ “担当” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 担当 (dāndāng)
担当 (dāndāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “担当” có phiên âm Pinyin là “dāndāng”, âm Hán Việt là “ĐẢM ĐƯƠNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gánh vác đảm đương, tinh thần dám nghĩ dám làm dấn thân” (tiếng Anh: to take on, to shoulder, responsibility, commitment).
Chữ 担当 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “担当” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.