担: gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)
Nghĩa tiếng Anh (English): to carry on shoulder, undertake, worry (dān); load, burden, picul (dàn)
Nét viết & luyện viết chữ 担
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)
Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
Câu ví dụ với từ “担”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请爸妈放心,我会照顾好自己的,不用为我担心。
Qǐng bàmā fàngxīn, wǒ huì zhàogù hǎo zìjǐ de, búyòng wèi wǒ dānxīn.
“[dān - Động từ] Xin bố mẹ cứ yên tâm, con sẽ tự chăm sóc tốt bản thân, không cần lo lắng cho con đâu.”
Young scientists should shoulder great responsibilities, writing proud chapters in strategic technological battles.
他勇敢地挑起了家庭和工作的双重重担。
Tā yǒnggǎn de tiāoqǐ le jiātíng hé gōngzuò de shuāngchóng zhòngdàn.
“[dàn - Danh từ / Lượng từ] Anh ấy dũng cảm gánh vác trọng trách kép của cả gia đình và công việc.”
Từ “担” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn