抱负: hoài bão, chí hướng lớn
Nghĩa tiếng Anh (English): ambition, aspiration, cherished goals
Nét viết & luyện viết chữ 抱负
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dang rộng đôi cánh tay gầy Ôm trọn bao bọc đong đầy yêu thương. Tay THỦ (扌) chữ BAO (包) dịu hiền, Chữ BÃO (抱) ấp ủ mọi miền ước mơ.” — Chữ BÃO (抱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ cánh tay (扌) và bao bọc (包). Đôi tay người mẹ ôm gọn đứa con sơ sinh vào lòng chở che khỏi gió lạnh. Ngoài ra còn nghĩa ôm ấp hoài bão lý tưởng cao đẹp.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ôm, bế, ấp ủ
Câu thơ nhớ chữ: “Dang rộng đôi cánh tay gầy Ôm trọn bao bọc đong đầy yêu thương. Tay THỦ (扌) chữ BAO (包) dịu hiền, Chữ BÃO (抱) ấp ủ mọi miền ước mơ.”
Chữ BÃO (抱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ cánh tay (扌) và bao bọc (包). Đôi tay người mẹ ôm gọn đứa con sơ sinh vào lòng chở che khỏi gió lạnh. Ngoài ra còn nghĩa ôm ấp hoài bão lý tưởng cao đẹp.
gánh vác; mang theo; âm (số âm/điện tích âm); thua
Chữ PHỤ (负, phồn thể: 負): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 负责 (PHỤ TRÁCH: phụ trách, chịu trách nhiệm), 抱负 (BÃO PHỤ: hoài bão, chí hướng lớn), 负担 (PHỤ ĐẢM: gánh nặng, gánh vác; chịu trách nhiệm chi trả), 辜负 (CÔ PHỤ: phụ lòng, cô phụ, làm uổng phí (sự kỳ vọng, công ơn)).
Câu ví dụ với từ “抱负”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新时代青年科技人才应当心怀远大抱负,把个人的学术追求主动融入科技报国、造福人民的崇高事业中。
Xīn shí dài qīng nián kē jì rén cái yīng dāng xīn huái yuǎn dà bào fù, bǎ gè rén de xué shù zhuī qiú zhǔ dòng róng rù kē jì bào guó, zào fú rén mín de chóng gāo shì yè zhōng.
“Nhân tài khoa học công nghệ trẻ thời đại mới cần nuôi dưỡng trong tim những hoài bão lớn lao, chủ động hòa quyện niềm đam mê học thuật của bản thân vào sự nghiệp cao đẹp phụng sự Tổ quốc và tạo phúc cho nhân dân.”
Youth sci-tech talent should harbor grand ambitions, integrating academic pursuits into noble causes of serving the nation and people.
深刻领悟“抱负”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bào fù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “抱负” (hoài bão, chí hướng lớn - BÃO PHỤ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "抱负" (hoài bão, chí hướng lớn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “抱负” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn