悲伤 Phồn thể: 悲傷
Minh họa từ vựng 悲伤
bēishāng HÁN VIỆT: BI THƯƠNG

悲伤: đau buồn, bi thương, sầu muộn

đau buồn bi thương sầu muộn

Nghĩa tiếng Anh (English): sad, sorrowful, grieved, sorrow

Nét viết & luyện viết chữ 悲伤

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 悲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chia lìa hai cánh trái ngang Con tim nhỏ máu muôn vàn bi thương. Trên PHI (非) dưới TÂM (心) ngậm ngùi, Chữ BI (悲) cảm thông sẻ bùi xót thương.” — Chữ BI (悲) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Phi (非 - chia rẽ, quay lưng) lên trên chữ Tâm (心). Cảnh chia lìa mỗi người một ngả khiến con tim tan vỡ đau xót. Trong Phật giáo, "Bi" là rung cảm xót thương trước nỗi khổ muôn loài và nguyện ra tay cứu vớt.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

悲
bēi BI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đau buồn; bi thương

Bộ 非 (BỘ PHI • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
非 CHỮ PHI (Hai cánh chim dang ra ngược chiều nhau, biểu tượng của sự trái ngược chia cắt.) 心 BỘ TÂM (Trái tim quặn thắt nỗi đau.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chia lìa hai cánh trái ngang Con tim nhỏ máu muôn vàn bi thương. Trên PHI (非) dưới TÂM (心) ngậm ngùi, Chữ BI (悲) cảm thông sẻ bùi xót thương.”

Chữ BI (悲) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Phi (非 - chia rẽ, quay lưng) lên trên chữ Tâm (心). Cảnh chia lìa mỗi người một ngả khiến con tim tan vỡ đau xót. Trong Phật giáo, "Bi" là rung cảm xót thương trước nỗi khổ muôn loài và nguyện ra tay cứu vớt.

伤
shāng THƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bị thương, làm tổn thương; vết thương

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ THƯƠNG (伤, phồn thể: 傷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 伤心 (THƯƠNG TÂM: đau lòng, buồn bã, đau khổ), 受伤 (THỌ THƯƠNG: bị thương, tổn thương), 伤脑筋 (THƯƠNG NÃO CÂN: đau đầu, nát óc, đau đầu nhức óc vì nan đề).

Câu ví dụ với từ “悲伤”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对特大自然灾害造成的巨大创伤,灾区人民化悲伤为力量,在全国人民支援下团结重建美好家园。

Miàn duì tè dà zì rán zāi hài zào chéng de jù dà chuāng shāng, zāi qū rén mín huà bēi shāng wèi lì liàng, zài quán guó rén mín zhī yuán xià tuán jié chóng jiàn měi hǎo jiā yuán.

“Đứng trước tổn thương to lớn do thiên tai đặc biệt nghiêm trọng gây ra, nhân dân vùng thiên tai biến đau buồn bi thương thành sức mạnh, đoàn kết tái thiết mái nhà tươi đẹp dưới sự chi viện của nhân dân cả nước.”

Facing natural disaster damages, people in the disaster zone turned sorrow into strength to rebuild homes.

Từ “悲伤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →