恶劣 Phồn thể: 惡劣
Minh họa từ vựng 恶劣 (è liè)
è liè HÁN VIỆT: ÁC LIỆT

恶劣: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa

khắc nghiệt tồi tệ xấu xa

Nghĩa tiếng Anh (English): vile, harsh, abominable, severe

Nét viết & luyện viết chữ 恶劣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 恶

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

恶
è / wù / ě ÁC / Ố Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ác độc, xấu xa, khắc nghiệt (è); ghét, chán ghét (wù); buồn nôn, kinh tởm — trong 恶心 (ě)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).

劣
liè LIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xấu; không tốt

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
少 BỘ THIỂU (Ít ỏi, thiếu hụt, non kém.) 力 BỘ LỰC (Sức mạnh, năng lực, sự dũng mãnh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sức lực ít ỏi chẳng bằng ai, Thiếu chí vươn lên chịu bại hoài. Kém cỏi tự thân không chịu gắng, Chữ Liệt sa sút tủi hình hài.”

Chữ LIỆT (劣) là chữ hội ý, gồm chữ Thiểu (少 - ít ỏi) đặt phía trên chữ Lực (力 - sức mạnh). Năng lực, sức lực ít ỏi thì sinh ra yếu kém, vụng về, không đủ sức tranh đấu với đời nên rơi vào thế hạ liệt. Chữ LIỆT nhắc nhở con người phải không ngừng bồi đắp kiến thức và rèn luyện thể lực để không bị đào thải.

Câu ví dụ với từ “恶劣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

高原科考队员们冒着零下三十度的极寒与暴风雪等极其恶劣的天气,圆满完成了冰川采样任务。

Gāo yuán kē kǎo duì yuán men mào zhe líng xià sān shí dù de jí hán yǔ bào fēng xuě děng jí qí è liè de tiān qì, yuán mǎn wán chéng le bīng chuān cǎi yàng rèn wù.

“Các thành viên đội thám hiểm khoa học vùng cao nguyên đã bất chấp giá rét âm 30 độ cùng bão tuyết và thời tiết vô cùng khắc nghiệt để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ lấy mẫu băng hà.”

Plateau expedition members braved extreme harsh weather like minus thirty degrees and blizzards to successfully complete glacier sampling.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“恶劣”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ è liè ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “恶劣” (khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa - ÁC LIỆT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "恶劣" (khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa) is crucial.

Từ “恶劣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 恶劣 (è liè)

恶劣 (è liè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “恶劣” có phiên âm Pinyin là “è liè”, âm Hán Việt là “ÁC LIỆT”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa” (tiếng Anh: vile, harsh, abominable, severe).

Chữ 恶劣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “恶劣” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2020-09-28T19:39:39+07:00