希望: hy vọng
Nghĩa tiếng Anh (English): hope, wish
Nét viết & luyện viết chữ 希望
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên thời nét chéo sợi đan thưa, Dưới tấm khăn CÂN dệt nắng mưa. Vải quý hiếm hoi người ước vọng, Niềm HY vọng sáng mãi say sưa.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hy vọng
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét chéo sợi đan thưa, Dưới tấm khăn CÂN dệt nắng mưa. Vải quý hiếm hoi người ước vọng, Niềm HY vọng sáng mãi say sưa.”
nhìn về phía trước; hy vọng, mong đợi
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ VONG bên trái, NGUYỆT bên trên, Chữ VƯƠNG bên dưới đứng vững bền. Kiễng chân ngắm ánh trăng tròn sáng, Hy VỌNG trông chờ dạ chẳng quên.”
Câu ví dụ với từ “希望”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我希望天天快乐。
Wǒ xīwàng tiāntiān kuàilè.
“Tôi hy vọng ngày nào cũng vui vẻ.”
I hope to be happy every day.
我希望明年能顺利通过HSK考试。
Wǒ xīwàng míngnián néng shùnlì tōngguò HSK kǎoshì.
“Tôi hy vọng năm sau có thể thuận lợi thi đỗ kỳ thi HSK.”
I hope to successfully pass the HSK exam next year.
Từ “希望” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn