媒介
Minh họa từ vựng 媒介
méi jiè HÁN VIỆT: MÔI GIỚI

媒介: môi giới, vật trung gian, phương tiện truyền thông

môi giới vật trung gian phương tiện truyền thông

Nghĩa tiếng Anh (English): medium, vehicle, intermediary, intermediary agent

Nét viết & luyện viết chữ 媒介

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 媒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MÔI (媒): thuộc bộ NỮ (女), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 甘 (CAM) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 媒介 (MÔI GIỚI: môi giới, vật trung gian, phương tiện truyền thông), 媒体 (MÔI THỂ: truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

媒
méi jiè MÔI GIỚI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

môi giới, vật trung gian, phương tiện truyền thông

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 甘 CAM (Vị ngọt, đồ ăn ngon ngọt, cam tâm tình nguyện.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ MÔI (媒): thuộc bộ NỮ (女), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 甘 (CAM) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 媒介 (MÔI GIỚI: môi giới, vật trung gian, phương tiện truyền thông), 媒体 (MÔI THỂ: truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí).

介
jiè GIỚI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giữa; trung gian

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bóng NHÂN (人) đứng giữa đôi hàng, Vách ngăn hai phía rõ ràng phân minh. GIỚI (介) làm cầu nối trung gian, Kết duyên gặp gỡ chân thành đôi bên.”

Chữ GIỚI (介) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ một người là chữ NHÂN (人) đang mặc hai mảnh áo giáp hộ thân ở hai bên sườn, hoặc đứng phân cách giữa hai vạch ranh giới. Hình ảnh nằm ở vị trí trung tâm giữa hai phía tạo nên nghĩa gốc là phân giới, khoảng cách và làm người trung gian kết nối. Từ đó chữ mở rộng thành giới thiệu, môi giới và khí chất chính trực kiên cường.

Câu ví dụ với từ “媒介”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

语言文字与传统经典是传承优秀历史文化与促进中外不同文明交流对话互鉴的核心媒介与精神纽带。

Yǔ yán wén zì yǔ chuán tǒng jīng diǎn shì chuán chéng yōu xiù lì shǐ wén huà yǔ cù jìn zhōng wài bù tóng wén míng jiāo liú duì huà hù jiàn de hé xīn méi jiè yǔ jīng shén niǔ dài.

“Ngôn ngữ văn tự cùng các thư tịch kinh điển truyền thống là phương tiện trung gian cốt lõi và nhịp cầu tinh thần kết nối để kế thừa văn hóa lịch sử tốt đẹp và thúc đẩy sự đối thoại giao lưu học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn minh khác nhau của Trung Quốc và thế giới.”

Language and classical texts serve as core media and spiritual bonds inheriting culture and fostering global civilizational dialogue.

Ví dụ #2

深刻领悟“媒介”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ méi jiè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “媒介” (môi giới, vật trung gian, phương tiện truyền thông - MÔI GIỚI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "媒介" (môi giới, vật trung gian, phương tiện truyền thông) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “媒介” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →