娇惯: nuông chiều chiều chuộng, cưng chiều quá mức
Nghĩa tiếng Anh (English): to pamper, to coddle, to spoil (a child)
Nét viết & luyện viết chữ 娇惯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người xinh đứng tựa lầu cao Yêu kiều diễm lệ ngàn sao nghiêng mình. Bên NỮ (女) chữ KIỀU (乔) thướt tha, Chữ KIỀU (娇) tươi thắm như hoa xuân ngời.” — Chữ KIỀU (娇) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Kiều (乔 - cao vút thanh tú). Vẻ đẹp non nớt, mềm mại, vừa thanh tao đài các vừa ngọt ngào khiến ai nhìn cũng sinh lòng nâng niu chở che.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Yêu kiều, đáng yêu, nũng nịu, duyên dáng như hoa.
Câu thơ nhớ chữ: “Người xinh đứng tựa lầu cao Yêu kiều diễm lệ ngàn sao nghiêng mình. Bên NỮ (女) chữ KIỀU (乔) thướt tha, Chữ KIỀU (娇) tươi thắm như hoa xuân ngời.”
Chữ KIỀU (娇) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Kiều (乔 - cao vút thanh tú). Vẻ đẹp non nớt, mềm mại, vừa thanh tao đài các vừa ngọt ngào khiến ai nhìn cũng sinh lòng nâng niu chở che.
quen thói, tập quán quen; nuông chiều (guànzhe)
Chữ QUÁN (惯, phồn thể: 慣): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 习惯 (TẬP QUÁN: quen với; thói quen, tập quán), 惯例 (QUÁN LỆ: thông lệ, tiền lệ, tập quán thông thường).
Câu ví dụ với từ “娇惯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
两弹一星功勋科学家家风极严,坚决不娇惯子女,教育下一代必须艰苦朴素、自食其力为国做贡献。
Liǎng dàn yī xīng gōng xūn kē xué jiā jiā fēng jí yán, jiān jué bù jiāo guàn zǐ nǚ, jiào yù xià yí dài bì xū jiān kǔ pǔ sù, zì shí qí lì wèi guó zuò gòng xiàn.
“Các nhà khoa học có công lao Hai bom một vệ tinh gia phong cực kỳ nghiêm cẩn, kiên quyết không nuông chiều chiều chuộng con cái, giáo dục thế hệ sau bắt buộc phải gian khổ mộc mạc, tự lực cánh sinh cống hiến cho đất nước.”
Meritorious scientists never coddled their children, teaching them to be self-reliant and serve the motherland.
Từ “娇惯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn