复原 Phồn thể: 復原
Minh họa từ vựng 复原
fùyuán HÁN VIỆT: PHỤC NGUYÊN

复原: phục nguyên, phục hồi nguyên trạng, khôi phục nguyên mẫu

phục nguyên phục hồi nguyên trạng khôi phục nguyên mẫu

Nghĩa tiếng Anh (English): to restore to original state, to recover, reconstruction

Nét viết & luyện viết chữ 复原

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 复

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỤC (复, phồn thể: 復): thuộc bộ TUY (夊), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 复习 (PHỤC TẬP: ôn tập, ôn lại bài), 复印 (PHỨC ẤN: photocopy, sao chụp), 复杂 (PHỨC TẠP: phức tạp), 重复 (TRÙNG PHỨC: lặp lại, trùng lặp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

复
fùyuán PHỤC NGUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phục nguyên, phục hồi nguyên trạng, khôi phục nguyên mẫu

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ PHỤC (复, phồn thể: 復): thuộc bộ TUY (夊), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 复习 (PHỤC TẬP: ôn tập, ôn lại bài), 复印 (PHỨC ẤN: photocopy, sao chụp), 复杂 (PHỨC TẠP: phức tạp), 重复 (TRÙNG PHỨC: lặp lại, trùng lặp).

原
Yuán NGUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nguyên, vốn dĩ, ban đầu; tha thứ; thảo nguyên, bình nguyên

Bộ 厂 (BỘ HÁN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ NGUYÊN (原): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 原来 (NGUYÊN LAI: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu), 原谅 (NGUYÊN LƯỢNG: tha thứ, lượng thứ, tha lỗi), 原因 (NGUYÊN NHÂN: nguyên nhân, lý do), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).

Câu ví dụ với từ “复原”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

科技文保专家运用超高精度数字三维扫描与人工智能算法,在虚拟空间高保真完整复原了千年受损古代壁画。

Kē jì wén bǎo zhuān jiā yùn yòng chāo gāo jīng dù shù zì sān wéi sǎo miáo yǔ rén gōng zhì néng suàn fǎ, zài xū nǐ kōng jiān gāo bǎo zhēn wán zhěng fù yuán le qiān nián shòu sǔn gǔ dài bì huà.

“Các chuyên gia bảo tồn văn vật khoa học công nghệ ứng dụng thuật toán trí tuệ nhân tạo và quét 3D số hóa độ chính xác siêu cao đã phục hồi nguyên trạng phục nguyên trọn vẹn độ trung thực cao những bức bích họa cổ ngàn năm bị hư hại trong không gian ảo.”

Heritage experts used 3D scanning and AI algorithms to restore damaged thousand-year-old murals in virtual space.

Từ “复原” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →