发布: công bố, phát hành, đăng tải (thông tin, báo cáo)
Nghĩa tiếng Anh (English): to release, to publish, to issue, release
Nét viết & luyện viết chữ 发布
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)
Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).
vải, tấm vải; bố trí, tuyên bố
Chữ BỐ (布): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 分布 (PHÂN BỐ: phân bố, rải rác), 公布 (CÔNG BỐ: công bố, công khai (kết quả, chính sách)), 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)).
Câu ví dụ với từ “发布”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家统计局正式发布了年度国民经济和社会发展统计公报,全方位展现了高质量发展的扎实成效。
Guó jiā tǒng jì jú zhèng shì fā bù le nián dù guó mín jīng jì hé shè huì fā zhǎn tǒng jì gōng bào, quán fāng wèi zhǎn xiàn le gāo zhì liàng fā zhǎn de zhā shí chéng xiào.
“Cục Thống kê Quốc gia đã chính thức công bố Thông cáo Thống kê Phát triển Kinh tế Xã hội và Quốc dân thường niên, phơi bày toàn diện những thành quả vững chắc của sự phát triển chất lượng cao.”
The National Bureau of Statistics officially published annual statistical communiqués, demonstrating achievements of high-quality growth.
深刻领悟“发布”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fā bù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “发布” (công bố, phát hành, đăng tải (thông tin, báo cáo) - PHÁT BỐ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "发布" (công bố, phát hành, đăng tải (thông tin, báo cáo)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “发布” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn