卑鄙
Minh họa từ vựng 卑鄙
bēi bǐ HÁN VIỆT: TI BỈ

卑鄙: đê tiện, hèn hạ, ti tiện

đê tiện hèn hạ ti tiện

Nghĩa tiếng Anh (English): mean, despicable, base, contemptible

Nét viết & luyện viết chữ 卑鄙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 卑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TI (卑): thuộc bộ THẬP (十), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 白 (BẠCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 卑鄙 (TI BỈ: đê tiện, hèn hạ, ti tiện), 自卑 (TỰ TI: tự ti, mặc cảm tự ti).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

卑
bēi TI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khiêm tốn, thấp hèn, thấp kém; coi thường

Bộ 白 (BỘ BẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ TI (卑): thuộc bộ THẬP (十), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 白 (BẠCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 卑鄙 (TI BỈ: đê tiện, hèn hạ, ti tiện), 自卑 (TỰ TI: tự ti, mặc cảm tự ti).

鄙
bēi bǐ TI BỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đê tiện, hèn hạ, ti tiện

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).)

Chữ BỈ (鄙): thuộc bộ ẤP (PHẢI) (邑), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 囗 (VI) + 阝 (ẤP / PHỤ). Từ ghép HSK: 卑鄙 (TI BỈ: đê tiện, hèn hạ, ti tiện).

Câu ví dụ với từ “卑鄙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

任何企图通过窃取商业机密与恶意网络攻击等卑鄙不正当手段破坏公平竞争秩序的行径,都必将受到法律的严惩。

Rèn hé qǐ tú tōng guò qiè qǔ shāng yè jī mì yǔ è yì wǎng luò gōng jī děng bēi bǐ bù zhèng dāng shǒu duàn pò huài gōng píng jìng zhēng zhì xù de xíng jìng, dōu bì jiāng shòu dào fǎ lǜ de yán chéng.

“Bất kỳ hành vi nào mưu toan dùng các thủ đoạn đê tiện bất chính như đánh cắp bí mật thương mại và tấn công mạng ác ý để phá hoại trật tự cạnh tranh công bằng đều chắc chắn sẽ bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.”

Any contemptible act of stealing trade secrets or malicious cyberattacks to undermine fair competition will face severe legal penalties.

Ví dụ #2

深刻领悟“卑鄙”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bēi bǐ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “卑鄙” (đê tiện, hèn hạ, ti tiện - TI BỈ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "卑鄙" (đê tiện, hèn hạ, ti tiện) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “卑鄙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →