别扭 Phồn thể: 彆扭
Minh họa từ vựng 别扭
biè niu HÁN VIỆT: BIỆT NỮU

别扭: khó chịu, gượng gạo, ngang ngạnh, không thuận

khó chịu gượng gạo ngang ngạnh không thuận

Nghĩa tiếng Anh (English): awkward, uncomfortable, difficult, perverse

Nét viết & luyện viết chữ 别扭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 别

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

别
bié / biè BIỆT

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

扭
niǔ NỮU

vặn, xoay, xoắn; trật khớp bong gân

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “别扭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

学术论文的翻译必须符合目的语的学科表达习惯与逻辑规范,生搬硬套直译往往会显得极其生硬别扭。

Xué shù lùn wén de fān yì bì xū fú hé mù dì yǔ de xué kē biǎo dá xí guàn yǔ luó jí guī fàn, shēng bān yìng tào zhí yì wǎng wǎng huì xiǎn de jí qí shēng yìng biè niǔ.

“Bản dịch của các luận văn học thuật bắt buộc phải phù hợp với thói quen diễn đạt chuyên ngành và quy chuẩn logic của ngôn ngữ đích, việc dịch thô dập khuôn máy móc thông thường sẽ khiến câu từ trở nên vô cùng gượng gạo và khó chịu.”

Translating academic papers must follow target language conventions; rigid literal translation often appears awkward and unnatural.

Ví dụ #2

深刻领悟“别扭”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ biè niu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “别扭” (khó chịu, gượng gạo, ngang ngạnh, không thuận - BIỆT NỮU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "别扭" (khó chịu, gượng gạo, ngang ngạnh, không thuận) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “别扭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →