判决: phán quyết, tuyên án; bản án tòa án
Nghĩa tiếng Anh (English): judgment, verdict, sentence, to judge
Nét viết & luyện viết chữ 判决
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nửa chữ BÁN bên ngoài, Lưỡi ĐAO sắc bén chia hai công bằng. Chữ PHÁN xét đoán thẳng băng, Phân minh phải trái công bằng trước sau.” — Chữ PHÁN (判) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BÁN (半 - một nửa) biểu âm ở bên trái và bộ ĐAO (刂 - con dao sắc) biểu ý ở bên phải. Hình ảnh dùng lưỡi dao sắc bén cắt một vật thành hai nửa đều đặn tượng trưng cho sự phân định rạch ròi, chính xác. Từ nghĩa gốc là chia đôi, chữ mở rộng thành nghĩa phán đoán, xét xử và đưa ra phán quyết công tâm, minh bạch trong cuộc sống.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phán quyết, định tội; phân biệt, nhận định
Câu thơ nhớ chữ: “Một nửa chữ BÁN bên ngoài, Lưỡi ĐAO sắc bén chia hai công bằng. Chữ PHÁN xét đoán thẳng băng, Phân minh phải trái công bằng trước sau.”
Chữ PHÁN (判) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BÁN (半 - một nửa) biểu âm ở bên trái và bộ ĐAO (刂 - con dao sắc) biểu ý ở bên phải. Hình ảnh dùng lưỡi dao sắc bén cắt một vật thành hai nửa đều đặn tượng trưng cho sự phân định rạch ròi, chính xác. Từ nghĩa gốc là chia đôi, chữ mở rộng thành nghĩa phán đoán, xét xử và đưa ra phán quyết công tâm, minh bạch trong cuộc sống.
Quyết (Quyết đoán, quả quyết, quyết tâm sắt đá, không ngần ngại trước thử thách cam go.).
Chữ QUYẾT (决, phồn thể: 決): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 6 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 解决 (GIẢI QUYẾT: giải quyết, xử lý), 决定 (QUYẾT ĐỊNH: quyết định), 坚决 (KIÊN QUYẾT: kiên quyết, dứt khoát, quả quyết), 决赛 (QUYẾT TÁI: trận chung kết, vòng chung kết).
Câu ví dụ với từ “判决”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
人民法院依法作出终审判决,坚决捍卫国家法律尊严与社会主义市场经济公平竞争秩序。
Rén mín fǎ yuàn yī fǎ zuò chū zhōng shěn pàn jué, jiān jué hàn wèi guó jiā fǎ lǜ zūn yán yǔ shè huì zhǔ yì shì chǎng jīng jì gōng píng jìng zhēng zhì xù.
“Tòa án Nhân dân theo quy định của pháp luật đã đưa ra bản phán quyết chung thẩm, kiên quyết bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật quốc gia cùng trật tự cạnh tranh công bằng của nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.”
The people's court rendered its final verdict according to law, upholding legal dignity and fair market competition.
深刻领悟“判决”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ pàn jué ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “判决” (phán quyết, tuyên án - PHÁN QUYẾT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "判决" (phán quyết, tuyên án) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “判决” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn