半决赛: trận bán kết, vòng bán kết
Nghĩa tiếng Anh (English): semifinal, semifinals
Nét viết & luyện viết chữ 半决赛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Phía trên chữ BÁT tách đôi, Dưới hình con NGƯU chia rồi hai bên. Chữ BÁN một nửa tạo nên, Làm việc chớ bỏ nửa miền dở dang.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nửa, một nửa (50%)
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên chữ BÁT tách đôi, Dưới hình con NGƯU chia rồi hai bên. Chữ BÁN một nửa tạo nên, Làm việc chớ bỏ nửa miền dở dang.”
Quyết (Quyết đoán, quả quyết, quyết tâm sắt đá, không ngần ngại trước thử thách cam go.).
thi đấu, tranh tài; cuộc thi giải đấu; sánh ngang
Câu ví dụ với từ “半决赛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这场女排半决赛异常激烈,双方苦战五局才分出胜负。
zhè chǎng nǚ pái bàn jué sài yì cháng jī liè , shuāng fāng kǔ zhàn wǔ jú cái fēn chū shèng fù 。
“Trận bán kết bóng chuyền nữ này vô cùng gay cấn, hai bên đã chiến đấu vất vả 5 hiệp mới phân định thắng thua.”
This women's volleyball semifinal was exceptionally intense, with both sides battling through five sets to determine the winner.
Từ “半决赛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn