刚毅: cương nghị, kiên cường kiên nghị sắt đá
Nghĩa tiếng Anh (English): resolute, steadfast, unyielding, fortitude
Nét viết & luyện viết chữ 刚毅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Thế núi vững như đồi cao Lưỡi dao rèn thép sắc sảo kiên cường. Bên CƯƠNG (冈) ĐAO ĐỨNG (刂) kiên trung, Chữ CƯƠNG (刚) cứng cỏi muôn trùng chẳng lay.” — Chữ CƯƠNG (刚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ chữ Cương (冈 - rặng núi đá) và bộ Đao (刂 - dao thép). Tượng trưng cho tính khí cứng cỏi như thép tôi, vững chãi như núi đá, không cúi đầu trước bạo lực bất công.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vừa mới, vừa vặn; cứng cỏi
Câu thơ nhớ chữ: “Thế núi vững như đồi cao Lưỡi dao rèn thép sắc sảo kiên cường. Bên CƯƠNG (冈) ĐAO ĐỨNG (刂) kiên trung, Chữ CƯƠNG (刚) cứng cỏi muôn trùng chẳng lay.”
Chữ CƯƠNG (刚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ chữ Cương (冈 - rặng núi đá) và bộ Đao (刂 - dao thép). Tượng trưng cho tính khí cứng cỏi như thép tôi, vững chãi như núi đá, không cúi đầu trước bạo lực bất công.
Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường, quả quyết, dũng cảm vượt mọi phong ba bão táp.).
Câu thơ nhớ chữ: “Lông dựng ngược trước phong ba Tay vung kích búa xông pha dặm trường. Gặp cơn sóng gió bộ THÙ (殳), Chữ NGHỊ (毅) quyết chí công phu vẹn toàn.”
Chữ NGHỊ (毅) là chữ hội ý, bên trái vẽ con lợn rừng lông xù lên khi đối mặt kẻ thù nguy hiểm, bên phải là cây thương kích (殳). Nghị lực là sức mạnh tinh thần quyết liệt, không hề lùi bước khi đối diện hiểm nguy.
Câu ví dụ với từ “刚毅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对外部极限封锁与严峻技术挑战,总设计师以坚定的眼神与刚毅的性格激励着整个科研团队勇往直前。
Miàn duì wài bù jí xiàn fēng suǒ yǔ yán jùn jì shù tiǎo zhàn, zǒng shè jì shī yǐ jiān dìng de yǎn shén yǔ gāng yì de xìng gé jī lì zhe zhěng gè kē yán tuán duì yǒng wǎng zhí qián.
“Đứng trước thử thách công nghệ gay gắt và sự phong tỏa giới hạn từ bên ngoài, vị Tổng Thiết kế bằng tính cách cương nghị kiên cường sắt đá cùng ánh mắt kiên định đã khích lệ toàn bộ đội ngũ nghiên cứu khoa học dũng cảm tiến lên phía trước.”
Facing severe blockades, the chief designer inspired the team with a resolute gaze and steadfast fortitude.
Từ “刚毅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn