干燥: khô hanh, khô ráo
Nghĩa tiếng Anh (English): dry, arid
Nét viết & luyện viết chữ 干燥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.” — Chữ CAN (干) nguyên bản là chữ tượng hình vẽ một chiếc chạc gỗ dùng làm vũ khí săn bắn hoặc chiếc khiên che chắn, nên mang nghĩa gốc là phạm vào, can dự và Thiên can. Trong chữ Hán hiện đại, chữ CAN (干) còn gộp cả chữ CÀN/CAN (乾 - gồm ánh nắng mặt trời NHẬT 日 chiếu làm bốc hơi khí ẩm 气 khiến vạn vật khô ráo) và chữ CÁN (幹 - làm việc). Nhờ vậy, chữ vừa mang nét nghĩa khô ráo, sạch sẽ (CAN TỊNH), vừa thể hiện tinh thần hăng hái bắt tay vào hành động.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khô, sạch sẽ, cạn ly, liên quan (gān); làm việc, thực hiện, năng lực, thân cây (gàn)
Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”
Chữ CAN (干) nguyên bản là chữ tượng hình vẽ một chiếc chạc gỗ dùng làm vũ khí săn bắn hoặc chiếc khiên che chắn, nên mang nghĩa gốc là phạm vào, can dự và Thiên can. Trong chữ Hán hiện đại, chữ CAN (干) còn gộp cả chữ CÀN/CAN (乾 - gồm ánh nắng mặt trời NHẬT 日 chiếu làm bốc hơi khí ẩm 气 khiến vạn vật khô ráo) và chữ CÁN (幹 - làm việc). Nhờ vậy, chữ vừa mang nét nghĩa khô ráo, sạch sẽ (CAN TỊNH), vừa thể hiện tinh thần hăng hái bắt tay vào hành động.
khô; thiếu nước; hanh
Chữ TÁO (燥): thuộc bộ HỎA (火), gồm 17 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 干燥 (CAN TÁO: khô hanh, khô ráo), 枯燥 (KHÔ TÁO: khô khan, tẻ nhạt, nhàm chán đơn điệu).
Câu ví dụ với từ “干燥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
天气干燥。
tiān qì gān zào 。
“Thời tiết khô hanh.”
The weather is dry.
深入理解“干燥”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ gān zào ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “干燥” (khô hanh, khô ráo - CAN TÁO) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "干燥" (khô hanh, khô ráo) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “干燥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 干燥 (gān zào)
干燥 (gān zào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “干燥” có phiên âm Pinyin là “gān zào”, âm Hán Việt là “CAN TÁO”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khô hanh, khô ráo” (tiếng Anh: dry, arid).
Chữ 干燥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “干燥” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 干. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.