倒霉 Phồn thể: 倒黴
Minh họa từ vựng 倒霉
dǎo méi HÁN VIỆT: ĐẢO MÔI

倒霉: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh

đen đủi xui xẻo bất hạnh

Nghĩa tiếng Anh (English): unlucky, having bad luck

Nét viết & luyện viết chữ 倒霉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 倒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢO (倒): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 至 (CHÍ) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 颠倒 (ĐIÊN ĐẢO: đảo lộn, đảo ngược, đảo điên (trật tự, trắng đen)), 反倒 (PHẢN ĐẢO: ngược lại, trái lại, hóa ra lại).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

倒
dǎo / dào ĐẢO / ĐÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngã, đổ sập, phá sản (dǎo); rót/đổ nước, ngược lại, lùi (dào)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 至 CHÍ (Đến nơi, mũi tên bay đến cắm trúng đích.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ ĐẢO (倒): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 至 (CHÍ) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 颠倒 (ĐIÊN ĐẢO: đảo lộn, đảo ngược, đảo điên (trật tự, trắng đen)), 反倒 (PHẢN ĐẢO: ngược lại, trái lại, hóa ra lại).

霉
dǎo méi ĐẢO MÔI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đen đủi, xui xẻo, bất hạnh

Bộ 雨 (BỘ VŨ • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
雨 VŨ (Cơn mưa, mây mù, sấm sét, tuyết rơi, các hiện tượng khí tượng.) 母 VÔ/MẪU (Chớ, đừng; người mẹ nuôi nấng con bằng dòng sữa ngọt.)

Chữ MÔI (霉, phồn thể: 黴): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 15 nét (7 nét phụ), thành phần: 雨 (VŨ) + 母 (VÔ/MẪU). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh).

Câu ví dụ với từ “倒霉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

出门忘带雨伞又恰逢突降暴雨确实有点倒霉,但幸好有好心路人借伞相助。

Chū mén wàng dài yǔ sǎn yòu qià féng tū jiàng bào yǔ què shí yǒu diǎn dǎo méi, dàn xìng hǎo yǒu hǎo xīn lù rén jiè sǎn xiāng zhù.

“Ra khỏi nhà quên mang ô lại đúng lúc trời đổ mưa to quả thực có chút xui xẻo, nhưng may sao đã có người qua đường tốt bụng cho mượn ô giúp đỡ.”

Forgetting an umbrella just when a heavy downpour started was indeed unlucky, but fortunately a kind passerby lent a helping hand.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“倒霉”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dǎo méi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “倒霉” (đen đủi, xui xẻo, bất hạnh - ĐẢO MỐC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "倒霉" (đen đủi, xui xẻo, bất hạnh) is crucial.

Từ “倒霉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →