熬
Minh họa từ vựng 熬
áo / āo HÁN VIỆT: NGAO

熬: ninh nhừ, sắc thuốc, thức đêm, chịu đựng vượt qua (áo); luộc/nấu rau trong nồi nhỏ (āo)

ninh nhừ sắc thuốc thức đêm chịu đựng vượt qua (áo) luộc/nấu rau trong nồi nhỏ (āo)

Nghĩa tiếng Anh (English): to simmer, decoct, stay up late, endure (áo); to boil vegetables quickly (āo)

Nét viết & luyện viết chữ 熬

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 熬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “熬” (áo / āo) có âm Hán Việt là “NGAO”, thuộc bộ thủ 人, mang nghĩa chính là “ninh nhừ, sắc thuốc, thức đêm, chịu đựng vượt qua (áo); luộc/nấu rau trong nồi nhỏ (āo)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

熬
áo / āo NGAO

ninh nhừ, sắc thuốc, thức đêm, chịu đựng vượt qua (áo); luộc/nấu rau trong nồi nhỏ (āo)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “熬”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

经常熬夜对身体健康非常不好,要早睡早起。

Jīngcháng áoyè duì shēntǐ jiànkāng fēicháng bù hǎo, yào zǎoshuì-zǎoqǐ.

“[áo - Động từ] Thường xuyên thức khuya rất không tốt cho sức khỏe, cần ngủ sớm dậy sớm.”

To catch up with the project schedule, the programmer stayed up all night for several shifts.

Ví dụ #2

冬天做一锅热乎乎的豆腐熬白菜,吃起来特别香。

Dōngtiān zuò yì guō rèhūhū de dòufu āo báicài, chī qǐlái tèbié xiāng.

“[āo - Động từ] Mùa đông nấu một nồi đậu phụ hầm cải thảo nóng hổi, ăn vô cùng thơm ngon.”

Từ “熬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →