几: mấy, vài (jǐ); hầu như, gần như, cái bàn nhỏ (jī)
Nghĩa tiếng Anh (English): how many, several, a few (jǐ); almost, nearly, small table (jī)
Nét viết & luyện viết chữ 几
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai nét uốn lượn thanh tao, Dáng chiếc bàn nhỏ thấp cao gọn gàng. Chữ KỶ hỏi mấy rõ ràng, Vài ba người bạn rộn ràng niềm vui.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mấy, vài (jǐ); hầu như, gần như, cái bàn nhỏ (jī)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét uốn lượn thanh tao, Dáng chiếc bàn nhỏ thấp cao gọn gàng. Chữ KỶ hỏi mấy rõ ràng, Vài ba người bạn rộn ràng niềm vui.”
Câu ví dụ với từ “几”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
“[jǐ - Đại từ nghi vấn / Số từ] Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi?”
How many apples do you have?
他变化太大了,我几乎认不出他来了。
Tā biànhuà tài dà le, wǒ jīhū rèn bu chū tā lái le.
“[jī - Phó từ / Danh từ] Anh ấy thay đổi nhiều quá, tôi hầu như không nhận ra anh ấy nữa.”
Excuse me, what time is it now?
Từ “几” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn