冷淡: lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm
Nghĩa tiếng Anh (English): cold, indifferent, standoffish, aloof
Nét viết & luyện viết chữ 冷淡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.” — Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lạnh
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.”
Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).
nhạt (vị, màu), loãng; thờ ơ, lãnh đạm; vắng khách (mùa thấp điểm)
Chữ ĐẠM (淡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 清淡 (THANH ĐẠM: thanh đạm, nhẹ nhàng, ít dầu mỡ (món ăn); ế ẩm (kinh doanh)), 淡季 (ĐẠM QUÝ: mùa vắng khách, mùa thấp điểm (du lịch, kinh doanh)), 淡水 (ĐẠM THUỶ: nước ngọt), 冷淡 (LÃNH ĐẠM: lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm).
Câu ví dụ với từ “冷淡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
政务服务大厅推行首问负责制与阳光微笑服务,坚决杜绝任何态度生硬、漠不关心与冷淡推诿的不良作风。
Zhèng wù fú wù dà tīng tuī xíng shǒu wèn fù zé zhì yǔ yáng guāng wēi xiào fú wù, jiān jué dù jué rèn hé tài dù shēng yìng, mò bù guān xīn yǔ lěng dàn tuī wěi de bù liáng zuò fēng.
“Bộ phận một cửa dịch vụ hành chính công thực thi chế độ người đầu tiên tiếp nhận chịu trách nhiệm cùng phong cách phục vụ nụ cười ấm áp, kiên quyết chấm dứt mọi tác phong xấu như thái độ cứng nhắc, thờ ơ không quan tâm hay lạnh nhạt đùn đẩy.”
The government service hall enforces accountability and warm service, eliminating stiff, indifferent, or cold attitudes.
深刻领悟“冷淡”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ lěng dàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “冷淡” (lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm - LẠNH ĐẠM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "冷淡" (lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “冷淡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn