俊
Minh họa từ vựng 俊
jùn HÁN VIỆT: TUẤN

俊: tuấn tú, khôi ngô, đẹp, tài giỏi

tuấn tú khôi ngô đẹp tài giỏi

Nghĩa tiếng Anh (English): handsome, pretty, talented, person of outstanding talent

Nét viết & luyện viết chữ 俊

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 俊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “俊” (jùn) có âm Hán Việt là “TUẤN”, thuộc bộ thủ 言, mang nghĩa chính là “tuấn tú, khôi ngô, đẹp, tài giỏi”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

俊
jùn TUẤN

tuấn tú, khôi ngô, đẹp, tài giỏi

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “俊”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在面对复杂的挑战时,保持俊的心态尤为重要。

zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí jùn de xīn tài yóu wéi zhòng yào。

“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái đẹp trai đặc biệt quan trọng.”

When facing complex challenges, maintaining a good, pretty mindset is particularly crucial.

Từ “俊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →