均匀 Phồn thể: 均勻
Minh họa từ vựng 均匀
jūn yún HÁN VIỆT: QUÂN QUÂN

均匀: đồng đều, đều đặn, phân bố đều

đồng đều đều đặn phân bố đều

Nghĩa tiếng Anh (English): even, well-distributed, uniform

Nét viết & luyện viết chữ 均匀

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 均

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÂN (均): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 勹 (BAO) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 均匀 (QUÂN QUÂN: đồng đều, đều đặn, phân bố đều), 平均 (BÌNH QUÂN: bình quân, trung bình).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

均
jūn QUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bình đẳng, đồng đều, công bằng; tất cả, cũng

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).)

Chữ QUÂN (均): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 勹 (BAO) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 均匀 (QUÂN QUÂN: đồng đều, đều đặn, phân bố đều), 平均 (BÌNH QUÂN: bình quân, trung bình).

匀
yún QUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bình đẳng, khách quan, thống nhất, đồng đều

Bộ 勹 (BỘ BAO • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).)

Chữ QUÂN (匀, phồn thể: 勻): thuộc bộ BAO (勹), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 勹 (BAO) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 均匀 (QUÂN QUÂN: đồng đều, đều đặn, phân bố đều).

Câu ví dụ với từ “均匀”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在制备超薄高性能半导体薄膜时,必须确保原子层沉积工艺在晶圆表面涂覆得极其均匀平整。

Zài zhì bèi chāo báo gāo xìng néng bàn dǎo tǐ báo mó shí, bì xū què bǎo yuán zi céng chén jī gōng yì zài jīng yuán biǎo miàn tú fù dé jí qí jūn yún píng zhěng.

“Khi chế tạo màng mỏng bán dẫn hiệu năng cao siêu mỏng, nhất thiết phải bảo đảm quy trình lắng đọng lớp nguyên tử được phủ phân bố cực kỳ đồng đều và phẳng phiu trên bề mặt tấm bán dẫn.”

When preparing ultra-thin semiconductor films, ensure the atomic layer deposition is coated extremely evenly on wafer surfaces.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“均匀”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jūn yún ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “均匀” (đồng đều, đều đặn, phân bố đều - QUÂN QUÂN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "均匀" (đồng đều, đều đặn, phân bố đều) is crucial.

Từ “均匀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →