侵犯: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền
Nghĩa tiếng Anh (English): to infringe on, to violate, to encroach on, aggression
Nét viết & luyện viết chữ 侵犯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XÂM (侵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 冖 (MỊCH) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền
Chữ XÂM (侵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 冖 (MỊCH) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm
Chữ PHẠM (犯): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 罪犯 (TỘI PHẠM: tội phạm, kẻ phạm tội), 触犯 (XÚC PHẠM: xâm phạm, phạm vào (pháp luật, đạo đức)), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
Câu ví dụ với từ “侵犯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家司法机关依法严厉惩处任何侵犯商业秘密与侵犯关键核心技术知识产权的违法侵权犯罪行为。
Guó jiā sī fǎ jī guān yī fǎ yán lì chéng chǔ rèn hé qīn fàn shāng yè mì mì yǔ qīn fàn guān jiàn hé xīn jì shù zhī shí chǎn quán de wéi fǎ qīn quán fàn zuì xíng wèi.
“Cơ quan tư pháp quốc gia theo quy định của pháp luật trừng trị nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm xâm phạm bí mật kinh doanh cùng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ công nghệ lõi then chốt.”
Judicial organs punish violations infringing upon trade secrets and core intellectual property rights under the law.
深刻领悟“侵犯”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ qīn fàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “侵犯” (xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền - XÂM PHẠM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "侵犯" (xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “侵犯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn