犯
Minh họa từ vựng 犯 (fàn)
fàn HÁN VIỆT: PHẠM

犯: phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm

phạm phải mắc phải xúc phạm xâm phạm

Nghĩa tiếng Anh (English): to violate, to offend, to commit (an error/crime)

Nét viết & luyện viết chữ 犯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 犯

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẠM (犯): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 罪犯 (TỘI PHẠM: tội phạm, kẻ phạm tội), 触犯 (XÚC PHẠM: xâm phạm, phạm vào (pháp luật, đạo đức)), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

犯
fàn PHẠM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.)

Chữ PHẠM (犯): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 罪犯 (TỘI PHẠM: tội phạm, kẻ phạm tội), 触犯 (XÚC PHẠM: xâm phạm, phạm vào (pháp luật, đạo đức)), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).

Câu ví dụ với từ “犯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在精密航天发射工程中,我们必须坚持极端严谨科学的态度,坚决做到防微杜渐,绝不犯低级粗心的技术错误。

Zài jīng mì háng tiān fā shè gōng chéng zhōng, wǒ men bì xū jiān chí jí duān yán jǐn kē xué de tài dù, jiān jué zuò dào fáng wēi dù jiàn, jué bù fàn dī jí cū xīn de jì shù cuò wù.

“Trong công trình phóng hàng không vũ trụ chính xác, chúng ta bắt buộc phải giữ vững thái độ khoa học cực kỳ nghiêm cẩn, kiên quyết phòng ngừa từ những việc nhỏ nhất, tuyệt đối không mắc phải phạm phải những sai lầm kỹ thuật cẩu thả sơ đẳng.”

In precision space launches, we must uphold empirical rigor, never committing careless technical errors.

Từ “犯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 犯 (fàn)

犯 (fàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “犯” có phiên âm Pinyin là “fàn”, âm Hán Việt là “PHẠM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm” (tiếng Anh: to violate, to offend, to commit (an error/crime)).

Chữ 犯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “犯” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2021-12-16T15:55:49+07:00