休闲: nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã
Nghĩa tiếng Anh (English): leisure, relaxation, casual
Nét viết & luyện viết chữ 休闲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người đi làm lụng đường xa, Nép mình bóng cội mộc già nghỉ ngơi. Gió đưa thanh mát đất trời, Chữ Hưu thanh thản trọn đời an nhiên.” — Chữ HƯU (休) là chữ hội ý kinh điển: Một bên là người (亻), một bên là cái cây (木). Hình ảnh người nông phu hay khách bộ hành mỏi gối tựa lưng vào bóng mát của thân cây to để lấy lại sức. Chữ HƯU nhắc nhở con người biết dừng lại đúng lúc, hòa mình vào thiên nhiên để tái tạo năng lượng sống.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã
Câu thơ nhớ chữ: “Người đi làm lụng đường xa, Nép mình bóng cội mộc già nghỉ ngơi. Gió đưa thanh mát đất trời, Chữ Hưu thanh thản trọn đời an nhiên.”
Chữ HƯU (休) là chữ hội ý kinh điển: Một bên là người (亻), một bên là cái cây (木). Hình ảnh người nông phu hay khách bộ hành mỏi gối tựa lưng vào bóng mát của thân cây to để lấy lại sức. Chữ HƯU nhắc nhở con người biết dừng lại đúng lúc, hòa mình vào thiên nhiên để tái tạo năng lượng sống.
nhàn rỗi, rảnh rỗi; để trống không dùng
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ, Bóng cây bộ MỘC (木) đứng chờ gió thanh. Chợ họp trước nhà ồn náo nhiệt, Trăng soi ngưỡng cửa cảnh thanh nhàn.”
Chữ NHÀN (闲) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đây là tuyệt tác chiết tự đối xứng trong văn học cổ điển. Cặp câu đối "Thị tại môn tiền náo / Nguyệt lai môn hạ nhàn" (巿在門前鬧 / 月來門下閒) giải nghĩa: Lấy chữ Thị (巿 - chợ búa) đặt dưới chữ Môn (門 - cổng ngõ) thì thành chữ NÁO (鬧 - ồn ào náo nhiệt); trái lại lấy chữ Nguyệt (月 - vầng trăng sáng) đặt dưới chữ Môn thì hóa thành chữ NHÀN (閒 - thanh nhàn, nhàn hạ). Khi cánh cửa khép lại, chỉ có ánh trăng đêm thanh tịnh rọi qua khe cửa, tâm hồn con người thoát khỏi bụi trần, an nhiên tự tại.
Câu ví dụ với từ “休闲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
环城国家森林公园建有上百公里的生态骑行慢道与露营驿站,成为了市民周末休闲健身的热门打卡地。
Huán chéng guó jiā sēn lín gōng yuán jiàn yǒu shàng bǎi gōng lǐ de shēng tài qí xíng màn dào yǔ lù yíng yì zhàn, chéng wéi le shì mín zhōu mò xiū xián jiàn shēn de rè mén dǎ kǎ dì.
“Công viên Rừng Quốc gia bao quanh thành phố được xây dựng hàng trăm km đường mòn đạp xe sinh thái và trạm nghỉ cắm trại, đã trở thành điểm hẹn lý tưởng thu hút đông đảo người dân đến nghỉ ngơi thư giãn và rèn luyện thể thao vào dịp cuối tuần.”
The urban national forest park features hundred-kilometer greenways and camping stations, becoming a top weekend leisure spot for citizens.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“休闲”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xiū xián ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “休闲” (nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã - HƯU NHÀN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "休闲" (nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã) is crucial.
Từ “休闲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn