闲: nhàn rỗi, rảnh rỗi; để trống không dùng
Nghĩa tiếng Anh (English): idle, unoccupied, free time, vacant
Nét viết & luyện viết chữ 闲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ, Bóng cây bộ MỘC (木) đứng chờ gió thanh. Chợ họp trước nhà ồn náo nhiệt, Trăng soi ngưỡng cửa cảnh thanh nhàn.” — Chữ NHÀN (闲) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đây là tuyệt tác chiết tự đối xứng trong văn học cổ điển. Cặp câu đối "Thị tại môn tiền náo / Nguyệt lai môn hạ nhàn" (巿在門前鬧 / 月來門下閒) giải nghĩa: Lấy chữ Thị (巿 - chợ búa) đặt dưới chữ Môn (門 - cổng ngõ) thì thành chữ NÁO (鬧 - ồn ào náo nhiệt); trái lại lấy chữ Nguyệt (月 - vầng trăng sáng) đặt dưới chữ Môn thì hóa thành chữ NHÀN (閒 - thanh nhàn, nhàn hạ). Khi cánh cửa khép lại, chỉ có ánh trăng đêm thanh tịnh rọi qua khe cửa, tâm hồn con người thoát khỏi bụi trần, an nhiên tự tại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhàn rỗi, rảnh rỗi; để trống không dùng
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ, Bóng cây bộ MỘC (木) đứng chờ gió thanh. Chợ họp trước nhà ồn náo nhiệt, Trăng soi ngưỡng cửa cảnh thanh nhàn.”
Chữ NHÀN (闲) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đây là tuyệt tác chiết tự đối xứng trong văn học cổ điển. Cặp câu đối "Thị tại môn tiền náo / Nguyệt lai môn hạ nhàn" (巿在門前鬧 / 月來門下閒) giải nghĩa: Lấy chữ Thị (巿 - chợ búa) đặt dưới chữ Môn (門 - cổng ngõ) thì thành chữ NÁO (鬧 - ồn ào náo nhiệt); trái lại lấy chữ Nguyệt (月 - vầng trăng sáng) đặt dưới chữ Môn thì hóa thành chữ NHÀN (閒 - thanh nhàn, nhàn hạ). Khi cánh cửa khép lại, chỉ có ánh trăng đêm thanh tịnh rọi qua khe cửa, tâm hồn con người thoát khỏi bụi trần, an nhiên tự tại.
Câu ví dụ với từ “闲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老一辈战略科学家一生为国奉献、分秒必争,工作日程排得满满当当,从来没有真正闲下来过。
Lǎo yī bèi zhàn lüè kē xué jiā yī shēng wèi guó fèng xiàn, fēn miǎo bì zhēng, gōng zuò rì chéng pái dé mǎn mǎn dāng dāng, cóng lái méi yǒu zhēn zhèng xián xià lái guò.
“Các nhà khoa học chiến lược tiền bối trọn đời cống hiến cho Tổ quốc, tranh thủ từng phút từng giây, lịch trình làm việc xếp đầy ắp kín mít, chưa bao giờ thực sự rảnh rỗi nhàn rỗi bao giờ.”
Veteran scientists dedicated lives to the nation, with packed schedules, never truly staying idle.
Từ “闲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 闲 (xián)
闲 (xián) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “闲” có phiên âm Pinyin là “xián”, âm Hán Việt là “NHÀN”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhàn rỗi, rảnh rỗi; để trống không dùng” (tiếng Anh: idle, unoccupied, free time, vacant).
Chữ 闲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “闲” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.