黑帮
Minh họa từ vựng 黑帮
hēibāng HÁN VIỆT: HẮC BANG

黑帮: phản động; tập đoàn phản động; tổ chức phản động; xã hội đen

phản động tập đoàn phản động tổ chức phản động xã hội đen

Nét viết & luyện viết chữ 黑帮

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 黑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.” — Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

黑
hēi HẮC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

màu đen

Bộ 黑 (BỘ HẮC • 12 nét): Màu đen tuyền của mồ hóng bếp lò.
Thành phần cấu tạo chữ:
黑 HẮC (Màu đen tuyền của mồ hóng bếp lò.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.”

Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.

帮
bāng BANG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giúp, giúp đỡ

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét): Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.
Thành phần cấu tạo chữ:
邦 BANG (PHONG 丰 + ẤP 阝) (Đất nước, vùng lãnh thổ có trồng cây phân ranh giới, đóng vai trò biểu âm (bāng).) 巾 CÂN (Tấm vải, dải lụa dùng để viền mép giày hoặc quần áo cho chắc chắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”

Chữ BANG (帮 - phồn thể 幫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BANG (邦 - quốc gia, vùng đất) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải) ở dưới biểu ý. Nghĩa gốc của chữ BANG là dải vải hoặc miếng da khâu viền quanh mép chiếc giày để gia cố cho giày thêm bền chắc. Từ công dụng nâng đỡ, bảo vệ của dải vải viền (巾), chữ mở rộng thành nghĩa 'giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau' (BANG TRỢ, BANG MANG).

Câu ví dụ với từ “黑帮”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

黑帮头目

hēibāng tóumù

“Bọn đầu sỏ phản động; đầu sỏ xã hội đen.”

Ví dụ #2

黑帮分子

hēibāng fēnzǐ

“Phần tử phản động”

Từ “黑帮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →