✨ Chủ đề
帮 Phồn thể: 幫
Minh họa từ vựng 帮
bāng HÁN VIỆT: BANG

帮: giúp, giúp đỡ

giúp giúp đỡ

Nghĩa tiếng Anh (English): to help, to assist

Nét viết & luyện viết chữ 帮

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 帮

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

帮
bāng BANG

giúp, giúp đỡ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”

Câu ví dụ với từ “帮”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

你能帮我把这几本参考书拿到教室去吗?谢谢!

Nǐ néng bāng wǒ bǎ zhè jǐ běn cān kǎo shū ná dào jiào shì qù ma? xiè xiè!

“Bạn có thể giúp tôi mang mấy cuốn sách tham khảo này vào phòng học được không? Cảm ơn bạn!”

Could you please help me carry these reference books to the classroom? Thank you!

Từ “帮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →