帮忙: giúp đỡ, hỗ trợ
Nghĩa tiếng Anh (English): to help, to do a favor
Nét viết & luyện viết chữ 帮忙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giúp, giúp đỡ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”
bận rộn
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái TÂM đứng nhịp đập nhanh, Bên phải chữ VONG mất an lành. Bận rộn cuốn trôi lòng tĩnh tại, Chữ MANG nhắc dạ giữ tâm thanh.”
Câu ví dụ với từ “帮忙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你能帮我个忙吗?
nǐ néng bāng wǒ gè máng ma ?
“Bạn có thể giúp tôi một việc không?”
Can you do me a favor?
如果你有空,能不能过来帮我一个忙?
rú guǒ nǐ yǒu kōng , néng bu néng guò lái bāng wǒ yí gè máng ?
“Nếu bạn rảnh rỗi, có thể qua giúp (BANG MANG) tôi một tay được không?”
If you have time, could you do me a favor?
Từ “帮忙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn