黄瓜 Phồn thể: 黃瓜
Minh họa từ vựng 黄瓜
huáng guā HÁN VIỆT: HOÀNG QUA

黄瓜: dưa chuột, dưa leo

dưa chuột dưa leo

Nghĩa tiếng Anh (English): cucumber

Nét viết & luyện viết chữ 黄瓜

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 黄

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đồng ĐIỀN (田) lúa chín mênh mông, Trên THẬP (十) dưới BÁT (八) ánh hồng nắng thu. Sắc HOÀNG (黄) rực rỡ thiên thu, Màu vàng phú quý ấm no muôn nhà.” — Chữ HOÀNG (黄 / 黃) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả một người đang đeo miếng ngọc bội quý giá trước ngực, đến Tiểu triện và Khải thư biến đổi thành cấu trúc có bộ ĐIỀN (田) ở giữa tượng trưng cho ruộng đất. Vì đất phù sa lưu vực sông Hoàng Hà và lúa chín mùa thu đều mang sắc vàng rực rỡ, chữ HOÀNG (黄) trở thành biểu tượng của màu vàng, đất đai trù phú và vẻ đẹp hoàng kim cao quý.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

黄
huáng HOÀNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

màu vàng

Bộ 黄 (BỘ HOÀNG • 12 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
黄 HOÀNG (Màu vàng của đất phù sa màu mỡ và ánh hoàng kim.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đồng ĐIỀN (田) lúa chín mênh mông, Trên THẬP (十) dưới BÁT (八) ánh hồng nắng thu. Sắc HOÀNG (黄) rực rỡ thiên thu, Màu vàng phú quý ấm no muôn nhà.”

Chữ HOÀNG (黄 / 黃) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả một người đang đeo miếng ngọc bội quý giá trước ngực, đến Tiểu triện và Khải thư biến đổi thành cấu trúc có bộ ĐIỀN (田) ở giữa tượng trưng cho ruộng đất. Vì đất phù sa lưu vực sông Hoàng Hà và lúa chín mùa thu đều mang sắc vàng rực rỡ, chữ HOÀNG (黄) trở thành biểu tượng của màu vàng, đất đai trù phú và vẻ đẹp hoàng kim cao quý.

瓜
guā QUA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dưa, quả dưa, bầu bí

Bộ 瓜 (BỘ QUA • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
瓜 QUA (Quả dưa, các loại bầu bí dây leo.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dây leo rủ nhánh hai bên, Trái dưa ở giữa lớn lên ngọt lành. Chữ QUA giàn mát lá xanh, Trồng dưa được dưa chân thành hưởng vui.”

Chữ QUA (瓜) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai nhánh dây leo mềm mại rủ xuống hai bên và bao lấy một quả dưa tròn trịa đang treo lủng lẳng ở chính giữa. Chữ dùng để gọi chung các loại cây thân leo có quả như dưa hấu (西瓜), bí đao (冬瓜), bí đỏ (南瓜) hay khổ qua (苦瓜). Thành ngữ "Chủng qua đắc qua" (trồng dưa được dưa) mượn hình ảnh này để khuyên con người chăm chỉ gieo trồng điều thiện lành.

Câu ví dụ với từ “黄瓜”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

炎炎夏日,凉拌一盘刚从菜园采摘的新鲜顶花带刺小黄瓜,口感清脆爽口、消暑解渴。

Yán yán xià rì, liáng bàn yī pán gāng cóng cài yuán cǎi zhāi de xīn xiān dǐng huā dài cì xiǎo huáng guā, kǒu gǎn qīng cuì shuǎng kǒu, xiāo shǔ jiě kě.

“Vào những ngày hè oi bức, làm một đĩa nộm dưa chuột non tươi rói vừa hái trong vườn mang lại cảm giác giòn ngọt thanh mát, giải nhiệt đã khát vô cùng.”

On hot summer days, a cold dish of freshly picked crispy cucumbers is refreshing, crisp, and thirst-quenching.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“黄瓜”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huáng guā ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “黄瓜” (dưa chuột, dưa leo - HOÀNG QUA) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "黄瓜" (dưa chuột, dưa leo) is crucial.

Từ “黄瓜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →