难忘 Phồn thể: 難忘
Minh họa từ vựng 难忘
nánwàng HÁN VIỆT: NAN VONG

难忘: khó quên, không thể nào quên, đáng nhớ

khó quên không thể nào quên đáng nhớ

Nghĩa tiếng Anh (English): unforgettable, memorable

Nét viết & luyện viết chữ 难忘

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 难

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

难
nán / nàn NAN / NẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 隹 CHUY (Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.)

Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).

忘
wàng VONG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quên, lãng quên

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亡 CHỮ VONG (Mất mát, tiêu tan, biến mất, không còn tồn tại.) 心 BỘ TÂM (Trái tim, tâm trí lưu giữ ký ức và tình cảm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ Vong chết lặng bên trên, Đè lên chữ Tâm hóa quên tình đầu. Hình bóng tan biến từ lâu, Chữ Vong lãng đãng qua cầu phù vân.”

Chữ VONG (忘) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ VONG (忘) được ghép từ chữ Vong (亡 - mất mát, biến mất) ở trên và chữ Tâm (心 - con tim) ở dưới. Khi một điều gì đó hay một bóng hình đã hoàn toàn tiêu tan, mất tích khỏi trái tim của bạn, thì đó chính là sự "Quên lãng" (忘). Quên là cơ chế chữa lành tự nhiên của con người để buông bỏ tổn thương trong quá khứ.

Câu ví dụ với từ “难忘”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

大国重器成功实现首次试验飞行胜利降落的那一刻,成为了全体参研参试科研人员一生中最难忘的荣耀记忆。

Dà guó zhòng qì chéng gōng shí xiàn shǒu cì shì yàn fēi xíng shèng lì jiàng luò de nà yī kè, chéng wéi le quán tǐ cān yán cān shì kē yán rén yuán yī shēng zhōng zuì nán wàng de róng yào jì yì.

“Khoảnh khắc đại khí quốc gia thực hiện thành công chuyến bay thử nghiệm đầu tiên hạ cánh thắng lợi đã trở thành ký ức vinh quang không thể nào quên khó quên nhất trong trọn vẹn cuộc đời của toàn thể cán bộ nghiên cứu tham gia thử nghiệm.”

The successful maiden flight and landing became the most unforgettable glorious memory for all researchers.

Từ “难忘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →