很难说: khó nói, chưa biết chừng, khó mà nói trước
Nghĩa tiếng Anh (English): hard to say, difficult to predict
Nét viết & luyện viết chữ 很难说
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bước đi bộ XÍCH (彳) đường dài, Ghép cùng chữ CẤN (艮) miệt mài chẳng ngơi. Chữ HẪN (很) nhấn mạnh ý lời, Rất hay, rất tốt rạng ngời niềm tin.” — Chữ HẪN (很) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ XÍCH (彳) bên trái chỉ bước chân hành động và chữ CẤN (艮) bên phải vừa biểu âm vừa gợi hình ảnh ngoái nhìn kiên định, mạnh mẽ. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự chỉ sự bướng bỉnh, quyết liệt không chịu lùi bước; về sau trong tiếng Hán hiện đại, chữ chuyển hóa thành phó từ chỉ mức độ rất cao (rất, lắm, vô cùng), xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rất
Câu thơ nhớ chữ: “Bước đi bộ XÍCH (彳) đường dài, Ghép cùng chữ CẤN (艮) miệt mài chẳng ngơi. Chữ HẪN (很) nhấn mạnh ý lời, Rất hay, rất tốt rạng ngời niềm tin.”
Chữ HẪN (很) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ XÍCH (彳) bên trái chỉ bước chân hành động và chữ CẤN (艮) bên phải vừa biểu âm vừa gợi hình ảnh ngoái nhìn kiên định, mạnh mẽ. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự chỉ sự bướng bỉnh, quyết liệt không chịu lùi bước; về sau trong tiếng Hán hiện đại, chữ chuyển hóa thành phó từ chỉ mức độ rất cao (rất, lắm, vô cùng), xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)
Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).
nói, phát biểu, diễn đạt
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NGÔN ngữ trình bày Bên phải chữ ĐOÀI mặt mày hân hoan Miệng cười nói lời dịu dàng Thuyết minh giải thích rõ ràng dễ nghe.”
Chữ THUYẾT (说) là chữ hội ý kiêm hình thanh sâu sắc, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠) chỉ lời nói và chữ ĐOÀI (兑) ở bên phải. Trong cổ văn, chữ ĐOÀI (兑) khắc họa một người (儿) mở miệng (口) cười nói với luồng khí vui vẻ tỏa ra (丷), vốn là chữ gốc của chữ DUYỆT (悦 - vui lòng). Dùng lời nói (讠) giảng giải rõ ràng khiến người nghe mở lòng và vui vẻ (兑) chính là THUYẾT, dạy ta nghệ thuật giao tiếp chân thành.
Câu ví dụ với từ “很难说”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在面对复杂的挑战时,保持很难说的心态尤为重要。
zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí hěn nánshuō de xīn tài yóu wéi zhòng yào。
“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái khó nói đặc biệt quan trọng.”
When facing complex challenges, maintaining a speak, say mindset is particularly crucial.
Từ “很难说” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn