阻力
Minh họa từ vựng 阻力
zǔlì HÁN VIỆT: TRỞ LỰC

阻力: sức cản; lực cản

sức cản lực cản

Nét viết & luyện viết chữ 阻力

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 阻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “阻力” (zǔlì) có âm Hán Việt là “TRỞ LỰC”, thuộc bộ thủ 阝, mang nghĩa chính là “sức cản; lực cản”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

阻
zǔlì TRỞ LỰC

sức cản; lực cản

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
力
lì LỰC

sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “阻力”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这辆车遇到了很大的阻力。

zhè liàng chē yù dàole hěn dà de zǔlì.

“Chiếc xe này gặp phải lực cản lớn.”

Ví dụ #2

水中的阻力让他游得很慢。

shuǐzhōng de zǔlì ràng tā yóu de hěn màn.

“Lực cản trong nước khiến anh ấy bơi chậm.”

Từ “阻力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →