铁哥们
Minh họa từ vựng 铁哥们
tiě gēmen HÁN VIỆT: THIẾT CA MÔN

铁哥们: bạn chí cốt (một cách gọi bạn thân, bạn cực kỳ thân thiết)

bạn chí cốt (một cách gọi bạn thân bạn cực kỳ thân thiết)

Nét viết & luyện viết chữ 铁哥们

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 铁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIẾT (铁, phồn thể: 鐵): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 地铁 (ĐỊA THIẾT: tàu điện ngầm), 钢铁 (CƯƠNG THIẾT: gang thép, sắt thép), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

铁
tiě THIẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sắt; cứng rắn, thép

Bộ 钅 (BỘ KIM • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, tiền bạc, đồ sắt bén.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ THIẾT (铁, phồn thể: 鐵): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 地铁 (ĐỊA THIẾT: tàu điện ngầm), 钢铁 (CƯƠNG THIẾT: gang thép, sắt thép), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).

哥
gē CA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

anh trai (huynh)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
可 KHẢ (Có thể, cất tiếng hát vang (gồm chữ ĐINH 丁 và bộ KHẨU 口), biểu âm đọc là CA.) 可 KHẢ (Hai chữ KHẢ xếp chồng lên nhau diễn tả tiếng ca ngân dài hòa quyện.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.”

Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.

们
men MÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi, các bạn...)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, biểu thị từ này chuyên dùng cho các danh từ và đại từ chỉ người.) 门 MÔN (Cánh cổng nhà, gia môn, vừa đóng vai trò biểu âm (mén -> men) vừa gợi ý một tập thể.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh cổng MÔN Người ra người vào đông đúc vui tươi Ghép sau đại từ chỉ người Chúng ta, các bạn mỉm cười bên nhau.”

Chữ MÔN (们) là chữ hình thanh kiêm hội ý, cấu tạo bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và bộ MÔN (门 - cánh cửa) biểu âm. Hình ảnh những con người (亻) cùng bước qua một cánh cổng lớn (门) hoặc cùng chung một gia môn gợi lên khái niệm về một tập thể đông người. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ MÔN (đọc thanh nhẹ 'men') được ghép sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo ngôi số nhiều như 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn).

Câu ví dụ với từ “铁哥们”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

铁哥们一起度过难关。

tiě gēmen yīqǐ dùguò nánguān.

“Bạn thân cùng nhau vượt qua khó khăn.”

Ví dụ #2

他是我最铁的哥们。

tā shì wǒ zuì tiě dí gēmen.

“Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.”

Từ “铁哥们” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →