她们 Phồn thể: 她們
Minh họa từ vựng 她们
tā men HÁN VIỆT: THA MÔN

她们: họ, các cô ấy

họ các cô ấy

Nghĩa tiếng Anh (English): they, them (female)

Nét viết & luyện viết chữ 她们

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 她

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ NỮ dịu hiền Bên phải chữ DÃ đứng liền kề bên Cô ấy, bà ấy gọi tên Phái đẹp duyên dáng chẳng quên bao giờ.” — Chữ THA (她) là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm bộ NỮ (女) chỉ người phụ nữ và chữ DÃ (也) ở bên phải. Trong từ điển cổ Ngọc Thiên, chữ này vốn là cách viết cổ của chữ TỶ (姐 - người chị). Đầu thế kỷ 20, thi sĩ Lưu Bán Nông đã đề xuất dùng chữ THA (她) có bộ NỮ (女) để chỉ ngôi thứ ba nữ giới ('cô ấy, bà ấy') song hành với chữ THA (他) chỉ nam giới, tôn vinh vị thế bình đẳng của phụ nữ trong ngôn ngữ hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

她
tā THA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cô ấy, bà ấy

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, thiếu nữ, biểu thị giới tính nữ.) 也 DÃ (Cũng vậy, đóng vai trò biểu âm tương tự như trong chữ THA (他).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NỮ dịu hiền Bên phải chữ DÃ đứng liền kề bên Cô ấy, bà ấy gọi tên Phái đẹp duyên dáng chẳng quên bao giờ.”

Chữ THA (她) là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm bộ NỮ (女) chỉ người phụ nữ và chữ DÃ (也) ở bên phải. Trong từ điển cổ Ngọc Thiên, chữ này vốn là cách viết cổ của chữ TỶ (姐 - người chị). Đầu thế kỷ 20, thi sĩ Lưu Bán Nông đã đề xuất dùng chữ THA (她) có bộ NỮ (女) để chỉ ngôi thứ ba nữ giới ('cô ấy, bà ấy') song hành với chữ THA (他) chỉ nam giới, tôn vinh vị thế bình đẳng của phụ nữ trong ngôn ngữ hiện đại.

们
men MÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi, các bạn...)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, biểu thị từ này chuyên dùng cho các danh từ và đại từ chỉ người.) 门 MÔN (Cánh cổng nhà, gia môn, vừa đóng vai trò biểu âm (mén -> men) vừa gợi ý một tập thể.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh cổng MÔN Người ra người vào đông đúc vui tươi Ghép sau đại từ chỉ người Chúng ta, các bạn mỉm cười bên nhau.”

Chữ MÔN (们) là chữ hình thanh kiêm hội ý, cấu tạo bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và bộ MÔN (门 - cánh cửa) biểu âm. Hình ảnh những con người (亻) cùng bước qua một cánh cổng lớn (门) hoặc cùng chung một gia môn gợi lên khái niệm về một tập thể đông người. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ MÔN (đọc thanh nhẹ 'men') được ghép sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo ngôi số nhiều như 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn).

Câu ví dụ với từ “她们”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她们在学校学习。

Tāmen zài xuéxiào xuéxí.

“Các cô ấy đang học ở trường.”

They are studying at school.

Ví dụ #2

她们正在高兴地喝奶茶聊天呢。

Tāmen zhèngzài gāoxìng de hē nǎichá liáotiān ne.

“Các cô ấy đang vui vẻ uống trà sữa trò chuyện kìa.”

They are happily drinking milk tea and chatting.

Từ “她们” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →