你们 Phồn thể: 你們
Minh họa từ vựng 你们
nǐ men HÁN VIỆT: NHĨ MÔN

你们: các bạn, mọi người

các bạn mọi người

Nghĩa tiếng Anh (English): you, you all

Nét viết & luyện viết chữ 你们

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 你

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái NHÂN ĐỨNG dáng người, Phải thêm chữ NHĨ nụ cười làm quen. Chữ NHĨ gọi bạn thân mến, Một lời chào hỏi kết nên chân tình.” — Chữ NHĨ (你 - còn đọc là NỄ) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) ở bên trái để biểu ý và chữ NHĨ (尔 - gồm nét phẩy gập ở trên và chữ TIỂU 小 ở dưới) ở bên phải để biểu âm. Trong Hán cổ, chữ NHĨ (尔) vốn đã có nghĩa là 'bạn, ngươi', về sau người ta thêm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) vào bên trái để nhấn mạnh sự tôn trọng dành cho người đối diện trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

你
nǐ NHĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bạn, anh, chị

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, người đối diện đang trò chuyện cùng mình.) 尔 NHĨ (Đại từ ngôi thứ hai cổ đại ('ngươi, bạn'); đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NHÂN ĐỨNG dáng người, Phải thêm chữ NHĨ nụ cười làm quen. Chữ NHĨ gọi bạn thân mến, Một lời chào hỏi kết nên chân tình.”

Chữ NHĨ (你 - còn đọc là NỄ) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) ở bên trái để biểu ý và chữ NHĨ (尔 - gồm nét phẩy gập ở trên và chữ TIỂU 小 ở dưới) ở bên phải để biểu âm. Trong Hán cổ, chữ NHĨ (尔) vốn đã có nghĩa là 'bạn, ngươi', về sau người ta thêm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) vào bên trái để nhấn mạnh sự tôn trọng dành cho người đối diện trong giao tiếp hàng ngày.

们
men MÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi, các bạn...)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, biểu thị từ này chuyên dùng cho các danh từ và đại từ chỉ người.) 门 MÔN (Cánh cổng nhà, gia môn, vừa đóng vai trò biểu âm (mén -> men) vừa gợi ý một tập thể.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh cổng MÔN Người ra người vào đông đúc vui tươi Ghép sau đại từ chỉ người Chúng ta, các bạn mỉm cười bên nhau.”

Chữ MÔN (们) là chữ hình thanh kiêm hội ý, cấu tạo bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và bộ MÔN (门 - cánh cửa) biểu âm. Hình ảnh những con người (亻) cùng bước qua một cánh cổng lớn (门) hoặc cùng chung một gia môn gợi lên khái niệm về một tập thể đông người. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ MÔN (đọc thanh nhẹ 'men') được ghép sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo ngôi số nhiều như 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn).

Câu ví dụ với từ “你们”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

你们好!

Nǐmen hǎo!

“Chào các bạn!”

Hello everyone!

Ví dụ #2

你们今天下午有汉语课吗?

Nǐmen jīntiān xiàwǔ yǒu hànyǔ kè ma?

“Chiều nay các bạn có tiết học tiếng Trung không?”

Do you have Chinese class this afternoon?

Từ “你们” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →