们: các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi, các bạn...)
Nghĩa tiếng Anh (English): plural marker for pronouns and persons
Nét viết & luyện viết chữ 们
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“NHÂN ĐỨNG bên cạnh cổng MÔN Người ra người vào đông đúc vui tươi Ghép sau đại từ chỉ người Chúng ta, các bạn mỉm cười bên nhau.” — Chữ MÔN (们) là chữ hình thanh kiêm hội ý, cấu tạo bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và bộ MÔN (门 - cánh cửa) biểu âm. Hình ảnh những con người (亻) cùng bước qua một cánh cổng lớn (门) hoặc cùng chung một gia môn gợi lên khái niệm về một tập thể đông người. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ MÔN (đọc thanh nhẹ 'men') được ghép sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo ngôi số nhiều như 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi, các bạn...)
Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh cổng MÔN Người ra người vào đông đúc vui tươi Ghép sau đại từ chỉ người Chúng ta, các bạn mỉm cười bên nhau.”
Chữ MÔN (们) là chữ hình thanh kiêm hội ý, cấu tạo bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và bộ MÔN (门 - cánh cửa) biểu âm. Hình ảnh những con người (亻) cùng bước qua một cánh cổng lớn (门) hoặc cùng chung một gia môn gợi lên khái niệm về một tập thể đông người. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ MÔN (đọc thanh nhẹ 'men') được ghép sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo ngôi số nhiều như 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn).
Câu ví dụ với từ “们”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老师们以高度的责任心与爱心传道授业,深受广大学子们的由衷爱戴。
Lǎo shī men yǐ gāo dù de zé rèn xīn yǔ ài xīn chuán dào shòu yè, shēn shòu guǎng dà xué zǐ men de yóu zhōng ài dài.
“Các thầy cô giáo bằng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm cao cả truyền đạo dạy nghề, được đông đảo các bạn học sinh hết lòng kính yêu.”
Teachers educate with high responsibility and love, winning heartfelt respect from all students.
Từ “们” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 们 (men)
们 (men) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 1), từ “们” có phiên âm Pinyin là “men”, âm Hán Việt là “MÔN”, thuộc từ loại Hậu tố danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi, các bạn...)” (tiếng Anh: plural marker for pronouns and persons).
Chữ 们 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “们” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.