醋
Minh họa từ vựng 醋
cù HÁN VIỆT: THỐ

醋: giấm; ghen tuông (吃醋)

giấm ghen tuông (吃醋)

Nghĩa tiếng Anh (English): vinegar, jealousy (in love)

Nét viết & luyện viết chữ 醋

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 醋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỐ (醋): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 15 nét (8 nét phụ), thành phần: 酉 (DẬU) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

醋
cù THỐ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giấm; ghen tuông (吃醋)

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ THỐ (醋): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 15 nét (8 nét phụ), thành phần: 酉 (DẬU) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT).

Câu ví dụ với từ “醋”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这道菜放了点醋,吃起来酸甜可口。

zhè dào cài fàng le diǎn cù , chī qǐ lái suān tián kě kǒu 。

“Món ăn này cho thêm chút giấm, ăn vào có vị chua ngọt rất vừa miệng.”

This dish has a little vinegar in it, making it sweet, sour, and delicious.

Từ “醋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →