违反: vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật)
Nghĩa tiếng Anh (English): to violate, to infringe, to breach
Nét viết & luyện viết chữ 违反
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (违, phồn thể: 違): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 违反 (VI PHẢN: vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật)), 违背 (VI BỘI: vi phạm, làm trái, đi ngược lại (nguyên tắc, quy luật)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không vâng lời, vi phạm, thách thức; tách biệt khỏi
Chữ VI (违, phồn thể: 違): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 违反 (VI PHẢN: vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật)), 违背 (VI BỘI: vi phạm, làm trái, đi ngược lại (nguyên tắc, quy luật)).
ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại
Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”
Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
Câu ví dụ với từ “违反”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在科学研究与数据分析中必须严格恪守学术诚信红线,严惩任何违反学术道德与数据造假的学术不端行为。
Zài kē xué yán jiū yǔ shù jù fēn xī zhōng bì xū yán gé kè shǒu xué shù chéng xìn hóng xiàn, yán chéng rèn hé wéi fǎn xué shù dào dé yǔ shù jù zào jiǎ de xué shù bù duān xíng wéi.
“Trong nghiên cứu khoa học và phân tích số liệu bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt lằn ranh đỏ liêm chính học thuật, xử lý nghiêm mọi hành vi gian lận vi phạm đạo đức học thuật và làm giả số liệu.”
Strictly observe academic integrity redlines in research, severely punishing any misconduct violating academic ethics and falsifying data.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“违反”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wéi fǎn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “违反” (vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật) - VI PHẢN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "违反" (vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật)) is crucial.
Từ “违反” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn