运输 Phồn thể: 運輸
Minh họa từ vựng 运输
yùn shū HÁN VIỆT: VẬN THÂU

运输: vận chuyển, chuyên chở, vận tải

vận chuyển chuyên chở vận tải

Nghĩa tiếng Anh (English): to transport, to convey, transit, transportation

Nét viết & luyện viết chữ 运输

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 运

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đám mây chữ VÂN lướt giữa trời, QUAI XƯỚC đường xa bước chẳng ngơi. Đất trời xoay chuyển không ngừng nghỉ, VẬN động hăng say sáng vận đời.” — Chữ VẬN (运) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bản giản thể gồm bộ SƯỚC (辶 - di chuyển trên đường) kết hợp với chữ VÂN (云 - đám mây trên trời). Giống như những đám mây (VÂN) luôn xoay vần, trôi chảy không ngừng trên bầu trời theo bước đi của thời gian (QUAI XƯỚC), chữ VẬN mang nghĩa là chuyển động, xoay chuyển và vận tải hàng hóa. Từ quy luật vận hành của trời đất, chữ còn mở rộng thành vận mệnh và sự vận động.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

运
yùn VẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vận chuyển, chở; vận may, vận mệnh; vận hành

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
云 VÂN (Đám mây trôi bồng bềnh trên bầu trời, kiêm gợi âm đọc.) 辶 QUAI XƯỚC (Sự dịch chuyển, bước đi liên tục không ngừng nghỉ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đám mây chữ VÂN lướt giữa trời, QUAI XƯỚC đường xa bước chẳng ngơi. Đất trời xoay chuyển không ngừng nghỉ, VẬN động hăng say sáng vận đời.”

Chữ VẬN (运) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bản giản thể gồm bộ SƯỚC (辶 - di chuyển trên đường) kết hợp với chữ VÂN (云 - đám mây trên trời). Giống như những đám mây (VÂN) luôn xoay vần, trôi chảy không ngừng trên bầu trời theo bước đi của thời gian (QUAI XƯỚC), chữ VẬN mang nghĩa là chuyển động, xoay chuyển và vận tải hàng hóa. Từ quy luật vận hành của trời đất, chữ còn mở rộng thành vận mệnh và sự vận động.

输
shū THÂU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thua, thất bại; vận chuyển, truyền (máu), nhập (dữ liệu)

Bộ 车 (BỘ XA • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ THÂU (输, phồn thể: 輸): thuộc bộ XA (車), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 人 (NHÂN) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 输入 (THÂU NHẬP: nhập vào, truyền vào, đầu vào; nhập liệu), 运输 (VẬN THÂU: vận chuyển, chuyên chở, vận tải).

Câu ví dụ với từ “运输”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

横贯欧亚大陆的中欧班列为亚欧各国构建起了一条全天候、大运量、绿色低碳的国际铁路大通道综合运输网络。

Héng guàn ōu yà dà lù de zhōng ōu bān liè wèi yà ōu gè guó gòu jiàn qǐ le yī tiáo quán tiān hòu, dà yùn liàng, lǜ sè dī tàn de guó jì tiě lù dà tōng dào zōng hé yùn shū wǎng luò.

“Các chuyến tàu liên vận Trung Quốc - châu Âu vắt ngang lục địa Á - Âu đã xây dựng nên một mạng lưới vận chuyển tổng hợp hành lang đường sắt quốc tế xanh ít phát thải, khối lượng vận chuyển lớn suốt 24/7 cho các nước.”

China-Europe freight trains built a 24/7, high-capacity, green international railway transportation network across Eurasia.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“运输”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yùn shū ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “运输” (vận chuyển, chuyên chở, vận tải - VẬN THÂU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "运输" (vận chuyển, chuyên chở, vận tải) is crucial.

Từ “运输” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →