辛苦
Minh họa từ vựng 辛苦
xīn kǔ HÁN VIỆT: TÂN KHỔ

辛苦: vất vả, gian khổ, nhọc nhằn

vất vả gian khổ nhọc nhằn

Nghĩa tiếng Anh (English): hard, toilsome, laborious, to work hard

Nét viết & luyện viết chữ 辛苦

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 辛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên LẬP (立) dưới THẬP (十) thẳng hàng, Hình dao khắc cổ gian nan thuở nào. TÂN (辛) cần chẳng quản gian lao, Qua cơn cay đắng ngọt ngào mai sau.” — Chữ TÂN (辛) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả hình một chiếc đục hoặc dao nhọn có tay cầm dùng để khắc hình phạt lên trán tù binh thời thượng cổ. Vì chịu hình phạt vô cùng đau đớn nên chữ chuyển nghĩa thành nỗi vất vả, gian truân và vị cay nồng trong ngũ vị (như TÂN KHỔ, TÂN CẦN). Chữ TÂN (辛) cũng được mượn làm can thứ tám trong mười Thiên can, nhắn nhủ con người biết bền bỉ vượt qua nỗi cay đắng nhọc nhằn để gặt hái thành quả ngọt lành.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

辛
xīn TÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Cay, nhọc, tân (ngôi thứ 8 hàng can)

Bộ 辛 (BỘ TÂN • 7 nét): Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
辛 TÂN (Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.) 立 LẬP (Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên LẬP (立) dưới THẬP (十) thẳng hàng, Hình dao khắc cổ gian nan thuở nào. TÂN (辛) cần chẳng quản gian lao, Qua cơn cay đắng ngọt ngào mai sau.”

Chữ TÂN (辛) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả hình một chiếc đục hoặc dao nhọn có tay cầm dùng để khắc hình phạt lên trán tù binh thời thượng cổ. Vì chịu hình phạt vô cùng đau đớn nên chữ chuyển nghĩa thành nỗi vất vả, gian truân và vị cay nồng trong ngũ vị (như TÂN KHỔ, TÂN CẦN). Chữ TÂN (辛) cũng được mượn làm can thứ tám trong mười Thiên can, nhắn nhủ con người biết bền bỉ vượt qua nỗi cay đắng nhọc nhằn để gặt hái thành quả ngọt lành.

苦
kǔ KHỔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đắng, khổ cực, vất vả

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 BỘ THẢO (Cây cỏ thiên nhiên, thảo mộc thuốc đắng dã tật.) 古 BỘ CỔ (Ngàn năm xưa cũ (Thập 口 Khẩu), nếm trải phong ba thời gian.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cây ngải ngàn năm nếm gió sương, Thảo đầu Cổ dưới đắng muôn phương. Gian nan thử thách rèn gan dạ, Khổ tận cam lai rạng nẻo đường.”

Chữ KHỔ (苦) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chính nghĩa của chữ Khổ (苦) là vị đắng (như khổ qua là mướp đắng). Trên là bộ Thảo (艹 - cây cỏ), dưới là chữ Cổ (古 - ngàn xưa). Cây cỏ nếm trải sương gió ngàn năm ắt đậm vị đắng cay. Con người ở cõi trần ai cũng phải trải qua Tứ Khổ (sanh, lão, bệnh, tử); nhưng đạo học coi gian khổ là trường thi rèn luyện chơn tâm. Vượt qua cay đắng thì mới đón được ngọt bùi ("Khổ tận cam lai").

Câu ví dụ với từ “辛苦”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

您辛苦了。

nín xīn kǔ le 。

“Bạn đã vất vả rồi.”

You've worked hard.

Ví dụ #2

深入理解“辛苦”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ xīn kǔ ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “辛苦” (vất vả, gian khổ, nhọc nhằn - TÂN KHỔ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "辛苦" (vất vả, gian khổ, nhọc nhằn) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “辛苦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →